Duc Thinh New Materials Company
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI ĐứC THịNH
50
进口笔数
250
出口笔数
$5.54M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902085037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6G7GS1 |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nghĩa Đàn, Xã Nghĩa Hội, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nghĩa Đàn, Xã Nghĩa Thọ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915127222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $5.22M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $269.8K |
| 波兰 | 1 | $28.9K |
| 新加坡 | 1 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 94 | $1.56M |
| 越南 | 38 | $423.2K |
| 中国 | 34 | $153.3K |
| 印度 | 6 | $79.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $43.7K |
| 柬埔寨 | 6 | $31.1K |
| 尼泊尔 | 1 | $4.7K |
| 老挝 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.07M | 包装机械、矿物处理机器 |
| Hong Kong Texinlon Transportation Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.37M | 矿物粉碎机、斗式升降输送机 |
| HONGKONG TEXILON TRANSPORTATION CO LTD | 中国香港 | 2 | $473.9K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $290.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250.0K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $240.1K | 包装机械、工业机器人 |
| Guangxi Jiuyuan Environmental Protection New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $180.5K | 聚碳酸酯 |
| BetterSize Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $36.8K | 输送带秤、斗式升降输送机 |
| Zibo Deshunhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Texinlon Group Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.99M | 大理石子、其他化学制剂 |
| Hong Kong Texinlon Transportation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $386.5K | 大理石子 |
| Guangxi Deshunlong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $306.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| HONG KONG XINCHENG COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $183.1K | 大理石子 |
| Paradigm Stone India Private Ltd. | 印度 | 13 | $134.9K | 碳酸钙、大理石子 |
| SHANDONG SANSHUNSHI NEW MATERIALS CO., LTD | 4 | $58.2K | 大理石子、其他化学制剂 | |
| ca8a74c617d3d8260017ab15397caf27 | 3 | $53.8K | ||
| Jiaoti (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.9K | 其他化学制剂、大理石子 |
| K.O. PVC Materials Manufacture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $31.1K | 大理石子、初级形态聚氯乙烯 |
| LANGFANG YINMA PIGMENT CO.,LTD | 4 | $28.9K | 大理石子、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $134.9K |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $134.9K |
| 2026-03-13 | 工业清洁制剂 | HUZHOU HUMO CERAMIC GRINDING AGENT CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $20.7K |
| 2026-01-29 | 聚碳酸酯 | GUANGXI JIUYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2026-01-09 | 工业清洁制剂 | NANJING HADING MECHANCIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-27 | 聚碳酸酯 | GUANGXI JIUYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-11-14 | 聚碳酸酯 | GUANGXI JIUYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-10-19 | 斗式升降输送机 | GUANGXI DESHUNLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-19 | 输送带秤 | GUANGXI DESHUNLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大理石子 | JIAOTI (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-28 | 大理石子 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 大理石子 | SHANDONG SANSHUNSHI NEW MATERIALS CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | SHANDONG SANSHUNSHI NEW MATERIALS CO., LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-25 | 大理石子 | SHANDONG SANSHUNSHI NEW MATERIALS CO., LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | PT KAMIA KARYA INDUSTRI | — | $18.5K |
| 2026-04-24 | 大理石子 | PT MARS INDUSTRI INDONESIA | — | $18.8K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | LANGFANG YINMA PIGMENT CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | LANGFANG YINMA PIGMENT CO.,LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | GUANGXI DESHUNLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $42.0K |