Ly Long Ngu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lý Long Ngư
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$6.67M
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201557408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8JTUF9 |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | 134/14 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ LONG NGƯ |
| 企业英文名称 | LY LONG NGU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/14 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84905825838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $4.57M |
| 韩国 | 46 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Corp. | 越南 | 30 | $1.33M | 其他干鱼 |
| Moopoong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.06M | 干制鱼、其他干鱼 |
| S.T.I. Inc. | 越南 | 34 | $745.3K | 其他干鱼 |
| Seokyung Corp. | 韩国 | 12 | $645.1K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 越南 | 21 | $473.7K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| FDSusan Co., Ltd. | 越南 | 22 | $434.5K | 其他干鱼 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 15 | $376.9K | 其他绳缆、金属钩环 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 越南 | 11 | $212.2K | 其他干鱼、其他含油籽仁 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $167.1K | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $136.1K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 干制鱼 | Dae Yeong Food Co., Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-06-20 | 干制鱼 | Dae Yeong Food Co., Ltd. | — | $7.1K |
| 2026-06-20 | 干制鱼 | Dae Yeong Food Co., Ltd. | — | $10.3K |
| 2026-06-20 | 干制鱼 | Dae Yeong Food Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-06-15 | 干制鱼 | Seokyung Corp. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 干制鱼 | Seokyung Corp. | 韩国 | $16.6K |
| 2026-06-15 | 干制鱼 | Seokyung Corp. | 韩国 | $34.5K |
| 2026-06-13 | 其他干鱼 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-06-13 | 其他干鱼 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-06-13 | 其他干鱼 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |