Thien Phuc Loc Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH THIêN PHúC LộC
16
进口笔数
0
出口笔数
$802.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313971761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BY040N |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | 414 Lầu 5, Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THIÊN PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC LOC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414 Lầu 5, Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839737920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 8 | $435.7K |
| 科威特 | 2 | $193.5K |
| 泰国 | 5 | $172.7K |
| 中国 | 1 | $882 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $338.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| HMC Polymers Co., Ltd. | 越南 | 5 | $172.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DPL Commodity Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $97.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Gen Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93.6K | 低密度聚乙烯 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $882 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.8K |
| 2025-11-05 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $49.0K |
| 2025-08-11 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $47.9K |
| 2025-07-15 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $47.4K |
| 2025-06-16 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $52.0K |
| 2025-02-14 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2024-10-04 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $51.0K |
| 2024-08-10 | 聚丙烯聚合物 | HMC POLYMERS CO LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2024-08-02 | 固定刀片刀 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-08-02 | 其他手工工具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $54 |