Hoang Cau Materials Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vật Tư Hoàng Cầu
8
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101441145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0X1A2U |
| 成立日期 | 2004-02-06 |
| 联系地址 | Số 30 Đồng Nhân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT TƯ HOÀNG CẦU |
| 企业英文名称 | HOANG CAU MATERIANS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đồng Nhân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904220068 |
| 邮箱 | ctyhoangcau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $772.0K |
| 新西兰 | 2 | $642.5K |
| 拉脱维亚 | 1 | $495.6K |
| 马来西亚 | 1 | $483.9K |
| 美国 | 2 | $355.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $215.2K |
| 中国 | 1 | $149.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.44M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $495.6K | 其他光学测量仪 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $483.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $330.2K | 硝酸类、静止变流器 |
| TTT France | 法国 | 1 | $215.2K | 动植物肥料、植物饲料原料 |
| Autel Intelligent Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $149.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $40.5K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $6.9K |
| 2026-05-25 | 其他电气设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $330.2K |
| 2026-05-09 | 高压电线 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $12.1K |
| 2026-05-09 | 其他电气设备 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $237.0K |
| 2026-05-09 | 7mm以下铝合金丝 | Gearhuman Pte. Ltd. | 美国 | $25.5K |
| 2026-05-09 | 电力控制板 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $222.0K |
| 2026-05-09 | 其他塑料制品 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $8.0K |
| 2026-05-09 | 其他塑料制品 | Gearhuman Pte. Ltd. | 新西兰 | $116.0K |
| 2026-05-04 | 信号装置零件 | Gearhuman Pte. Ltd. | 加拿大 | $772.0K |