Euro Style Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 647 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHONG CáCH âU CHâU
647
进口笔数
1
出口笔数
$16.14M
进口金额
$79.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-05-12
最近出口
142
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103971733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y263R9 |
| 成立日期 | 2009-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 12, phố Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG CÁCH ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EURO STYLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437470156 |
| 邮箱 | info@eurostyle.com.vn |
| 官网 | www.eurostyle.com.vn |
| 传真 | 02438489497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $6.88M |
| 意大利 | 373 | $6.43M |
| 西班牙 | 135 | $711.9K |
| 奥地利 | 3 | $443.6K |
| 德国 | 60 | $412.8K |
| 中国 | 25 | $285.9K |
| 葡萄牙 | 33 | $208.6K |
| 法国 | 17 | $150.8K |
| 尼泊尔 | 2 | $147.7K |
| 韩国 | 1 | $110.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minotti S.p.A. | 意大利 | 60 | $1.93M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Lema S.p.A. | 意大利 | 41 | $776.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| IPE S.r.l. | 意大利 | 13 | $543.2K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Leicht Küchen AG | 德国 | 24 | $172.5K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Flos S.p.A. | 意大利 | 20 | $171.3K | LED灯具、非木制家具件 |
| OC Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 18 | $124.9K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Effegibi S.r.l. | 意大利 | 17 | $114.5K | 混合式锅炉、其他塑料制品 |
| Noken Design S.A.U. | 墨西哥 | 30 | $53.4K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Noken Design S.A. | 墨西哥 | 16 | $23.5K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Porcelanosa S.A.U. | 西班牙 | 21 | $15.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISIONNAIRE HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $79.5K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | LED照明灯具 | IPE S.r.l. | 意大利 | $6.1K |
| 2026-07-30 | 金属框架软垫椅 | IPE S.r.l. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 钢铁卫浴器具 | Gama-Decor S.A.U. | 德国 | $112 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | IPE S.r.l. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | IPE S.r.l. | 意大利 | $501 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | IPE S.r.l. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-07-30 | LED照明灯具 | IPE S.r.l. | 意大利 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Gama-Decor S.A.U. | 德国 | $691 |
| 2026-07-30 | 不锈钢洗涤槽 | Gama-Decor S.A.U. | 德国 | $617 |
| 2026-07-30 | LED灯具 | IPE S.r.l. | 意大利 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他木家具 | VISIONNAIRE HONG KONG LTD | 意大利 | $79.5K |