Viet Nam Color Advertisement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO SắC MàU VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313412770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMBMAS6 |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số D20/24 đường Võ Văn Vân, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO SẮC MÀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COLOR ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E12/6B, Ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0862673773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $431.6K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Zhuhai Jiesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $426.3K | 聚酯长丝织物、PET塑料片材 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $370.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Guanhao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $311.5K | 拷贝纸、轻质涂布纸 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.8K | 自粘塑料片、糖果 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Dongguan Aolian Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Hung Yueng Technology International Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 自粘塑料卷、轻质涂布纸 |
| Xusen HCR Digital Media Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 上光透明纸、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 轻质涂布纸 | HUNG YUEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-15 | 轻质涂布纸 | HUNG YUEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.7K |