An Phat Hung Yen Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY AN PHáT HưNG YêN

234
进口笔数
285
出口笔数
$6.23M
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $77.6K · 7 笔出口 $523.4K · 14 笔2023-10进口 $113.5K · 5 笔出口 $215.7K · 10 笔2023-11进口 $221.7K · 8 笔出口 $234.5K · 7 笔2023-12进口 $173.7K · 8 笔出口 $268.8K · 11 笔2024-01进口 $101.7K · 13 笔出口 $503.8K · 10 笔2024-02进口 $148.2K · 6 笔出口 $284.0K · 10 笔2024-03进口 $40.4K · 11 笔出口 $161.3K · 23 笔2024-04进口 $62.3K · 11 笔出口 $334.1K · 25 笔2024-05进口 $344.1K · 15 笔出口 $244.4K · 21 笔2024-06进口 $83.2K · 5 笔出口 $250.7K · 21 笔2024-07进口 $85.9K · 5 笔出口 $215.8K · 11 笔2024-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $140.8K · 2 笔2024-09进口 $229.3K · 5 笔出口 $113.9K · 2 笔2024-10进口 $85.4K · 4 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-11进口 $154.1K · 3 笔出口 $146.5K · 2 笔2024-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $429.1K · 5 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $150.6K · 1 笔2025-02进口 $30.9K · 1 笔出口 $157.3K · 1 笔2025-03进口 $136.9K · 5 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-04进口 $138.9K · 9 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-05进口 $266.9K · 6 笔出口 $224.9K · 4 笔2025-06进口 $210.6K · 4 笔出口 $299.4K · 9 笔2025-07进口 $158.2K · 5 笔出口 $268.6K · 6 笔2025-08进口 $111.0K · 5 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-09进口 $317.8K · 9 笔出口 $181.7K · 1 笔2025-10进口 $258.4K · 7 笔出口 $272.0K · 6 笔2025-11进口 $181.8K · 5 笔出口 $370.0K · 8 笔2025-12进口 $153.2K · 3 笔出口 $248.9K · 6 笔2026-01进口 $351.7K · 5 笔出口 $363.4K · 6 笔2026-02进口 $145.8K · 1 笔出口 $102.8K · 3 笔2026-03进口 $101.1K · 4 笔出口 $309.7K · 5 笔2026-04进口 $527.2K · 7 笔出口 $258.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $77.6K · 7 笔出口 $523.4K · 14 笔2023-10进口 $113.5K · 5 笔出口 $215.7K · 10 笔2023-11进口 $221.7K · 8 笔出口 $234.5K · 7 笔2023-12进口 $173.7K · 8 笔出口 $268.8K · 11 笔2024-01进口 $101.7K · 13 笔出口 $503.8K · 10 笔2024-02进口 $148.2K · 6 笔出口 $284.0K · 10 笔2024-03进口 $40.4K · 11 笔出口 $161.3K · 23 笔2024-04进口 $62.3K · 11 笔出口 $334.1K · 25 笔2024-05进口 $344.1K · 15 笔出口 $244.4K · 21 笔2024-06进口 $83.2K · 5 笔出口 $250.7K · 21 笔2024-07进口 $85.9K · 5 笔出口 $215.8K · 11 笔2024-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $140.8K · 2 笔2024-09进口 $229.3K · 5 笔出口 $113.9K · 2 笔2024-10进口 $85.4K · 4 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-11进口 $154.1K · 3 笔出口 $146.5K · 2 笔2024-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $429.1K · 5 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $150.6K · 1 笔2025-02进口 $30.9K · 1 笔出口 $157.3K · 1 笔2025-03进口 $136.9K · 5 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-04进口 $138.9K · 9 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-05进口 $266.9K · 6 笔出口 $224.9K · 4 笔2025-06进口 $210.6K · 4 笔出口 $299.4K · 9 笔2025-07进口 $158.2K · 5 笔出口 $268.6K · 6 笔2025-08进口 $111.0K · 5 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-09进口 $317.8K · 9 笔出口 $181.7K · 1 笔2025-10进口 $258.4K · 7 笔出口 $272.0K · 6 笔2025-11进口 $181.8K · 5 笔出口 $370.0K · 8 笔2025-12进口 $153.2K · 3 笔出口 $248.9K · 6 笔2026-01进口 $351.7K · 5 笔出口 $363.4K · 6 笔2026-02进口 $145.8K · 1 笔出口 $102.8K · 3 笔2026-03进口 $101.1K · 4 笔出口 $309.7K · 5 笔2026-04进口 $527.2K · 7 笔出口 $258.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0901020996
企查查编码QVNVA79BDK
成立日期2017-10-10
联系地址Thôn Hải Yến, Xã Hải Triều, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY AN PHÁT HƯNG YÊN
企业英文名称AN PHAT HUNG YEN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hải Yến, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84903214522
邮箱mayanphathy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
551299其他合成短纤织物
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
580890装饰流苏
560394重型无纺布
960621塑料纽扣
401590硫化橡胶服装
482390其他纸制品
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
621010毡呢无纺服装
620423女式化纤套装
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
620630女式棉衬衫
610620女式针织衬衫
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$6.08M
越南29$155.4K
乍得1$155

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国216$7.61M
中国18$1.03M
越南27$470.4K
英国24$147.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou SNG Co., Ltd.中国77$2.76M印刷标签、包覆橡胶绳
Hopella Global Ltd.中国17$920.4K印刷标签、非织造标签
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国34$639.4K印刷标签、机织标签
HOPELLA GLOBAL LTD中国4$441.1K包覆橡胶绳、聚酯短纤织物
United Fabrics International Inc.中国12$341.5K聚酯短纤织物、其他合成短纤织物
Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd.中国5$185.8K印刷标签、非织造标签
One Cross Clothing Inc.中国4$73.6K聚酯短纤织物、装饰流苏
Unicolors中国8$72.8K其他合成短纤织物、聚酯机织物
San Louis Textile Inc.中国6$63.3K染色合成针织布、弹性针织布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南19$39.9K印刷标签、智能卡

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hopella Global Ltd.美国51$2.16M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Bentee Clothing Inc.美国39$1.86M化纤连衣裙、其他女式纺织服装
Urban Outfitters, Inc.美国95$1.43M棉质连衣裙、女式棉裤
Bliss Mfg Direct Llc美国14$1.37M女式化纤裤、女式纺织长裤
Hopella Global Ltd.中国18$1.03M女式化纤衬衫、塑料衣着附件
STS Garments Inc.美国13$747.9K女式化纤衬衫、女式夹克
Bentee Clothing Inc.越南15$255.6K聚酯短纤织物、染色合成针织布
URBN UK Ltd.英国23$147.0K棉质连衣裙、女式棉制服装
Doo Yong Apparel Co., Ltd.越南3$75.4K聚酯短纤织物、染色合成针织布
One Cross Clothing Inc.越南4$42.9K染色合成针织布、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27重型无纺布SUZHOU SNG CO LTD中国$32
2026-04-27聚酯短纤织物SUZHOU SNG CO LTD中国$4.3K
2026-04-27重型无纺布SUZHOU SNG CO LTD中国$32
2026-04-27聚氨酯纺织物SUZHOU SNG CO LTD中国$13.6K
2026-04-27聚酯短纤织物SUZHOU SNG CO LTD中国$6.3K
2026-04-27聚酯短纤织物SUZHOU SNG CO LTD中国$6.3K
2026-04-27聚氨酯纺织物SUZHOU SNG CO LTD中国$13.6K
2026-04-27聚酯短纤织物SUZHOU SNG CO LTD中国$20.6K
2026-04-27聚酯短纤织物SUZHOU SNG CO LTD中国$20.6K
2026-04-27装饰流苏SUZHOU SNG CO LTD中国$64

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$4.8K
2026-04-28女式化纤服装HOPELLA GLOBAL LTD中国$21.5K
2026-04-28女式化纤服装HOPELLA GLOBAL LTD中国$10.0K
2026-04-28女式化纤服装HOPELLA GLOBAL LTD中国$12.1K
2026-04-28女式化纤服装HOPELLA GLOBAL LTD中国$7.2K
2026-04-28女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$4.8K
2026-04-22女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$26.9K
2026-04-21女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$14.1K
2026-04-21女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$13.1K
2026-04-21女式化纤衬衫HOPELLA GLOBAL LTD中国$16.6K

相关企业 · 同类产品

An Phat Hung Yen Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →