An Phat Hung Yen Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY AN PHáT HưNG YêN
234
进口笔数
285
出口笔数
$6.23M
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901020996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA79BDK |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Hải Yến, Xã Hải Triều, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY AN PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AN PHAT HUNG YEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hải Yến, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84903214522 |
| 邮箱 | mayanphathy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $6.08M |
| 越南 | 29 | $155.4K |
| 乍得 | 1 | $155 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 216 | $7.61M |
| 中国 | 18 | $1.03M |
| 越南 | 27 | $470.4K |
| 英国 | 24 | $147.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou SNG Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.76M | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Hopella Global Ltd. | 中国 | 17 | $920.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 34 | $639.4K | 印刷标签、机织标签 |
| HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | 4 | $441.1K | 包覆橡胶绳、聚酯短纤织物 |
| United Fabrics International Inc. | 中国 | 12 | $341.5K | 聚酯短纤织物、其他合成短纤织物 |
| Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $185.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| One Cross Clothing Inc. | 中国 | 4 | $73.6K | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| Unicolors | 中国 | 8 | $72.8K | 其他合成短纤织物、聚酯机织物 |
| San Louis Textile Inc. | 中国 | 6 | $63.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 19 | $39.9K | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hopella Global Ltd. | 美国 | 51 | $2.16M | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Bentee Clothing Inc. | 美国 | 39 | $1.86M | 化纤连衣裙、其他女式纺织服装 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 95 | $1.43M | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Bliss Mfg Direct Llc | 美国 | 14 | $1.37M | 女式化纤裤、女式纺织长裤 |
| Hopella Global Ltd. | 中国 | 18 | $1.03M | 女式化纤衬衫、塑料衣着附件 |
| STS Garments Inc. | 美国 | 13 | $747.9K | 女式化纤衬衫、女式夹克 |
| Bentee Clothing Inc. | 越南 | 15 | $255.6K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 23 | $147.0K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
| Doo Yong Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.4K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 4 | $42.9K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 重型无纺布 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤织物 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-27 | 装饰流苏 | SUZHOU SNG CO LTD | 中国 | $64 |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 女式化纤衬衫 | HOPELLA GLOBAL LTD | 中国 | $16.6K |