My Toanno Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Mỹ TOàN

16
进口笔数
93
出口笔数
$2.24M
进口金额
$263.8K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $63.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $458.7K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $240.0K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $572 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $33.4K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2026-06进口 $582.4K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $63.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $458.7K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $240.0K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $572 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $128.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $33.4K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $866 · 1 笔2026-06进口 $582.4K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314396521
企查查编码QVNCB1JE0G
成立日期2017-05-11
联系地址Lô 6, Khu B, Đường N2, Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỸ TOÀN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 6, Khu B, Đường N2, Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839609733
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847740热成型机
848071橡塑模具
820890其他机器刀具
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
847950工业机器人
847982混合机
902910计量计数器
340399其他润滑剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
392062PET塑料片材
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$2.24M
日本1$572

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$210.9K
澳大利亚4$45.4K
美国4$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国6$648.0K热成型机、非注塑模具
Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国1$582.4K橡塑模具、8477机器零件
Yichy Packing Machinery (HK) Co., Ltd.中国4$567.6K非注塑模具、其他机器刀具
Guangdong Shantou Shanhang Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国2$403.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd.中国1$33.4K塑料包装箱、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Lianxiang Metal Products Co., Ltd.中国1$662橡胶充气制品、静止变流器
OKAYA & CO., LTD中国香港1$572聚碳酸酯、合金钢棒材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南44$190.3K塑料配件、其他纺织制品
T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚3$40.5K非乙烯塑料袋、塑料容器
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$20.6K表带及零件、其他钢铁制品
HOA THUAN TRADING PTY LTD.澳大利亚1$4.9K塑料包装箱
LEE BROS FOOD SERVICES, INC美国2$4.2K混合调味料、酱油
KKH MOTORSPORTS LLC美国2$3.3K摩托车及配件、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03橡塑模具Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$30.0K
2026-06-03灌装封口机Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-038477机器零件Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-03热成型机Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$391.4K
2026-06-03其他橡塑机械Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$24.0K
2026-06-03橡塑模具Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$113.0K
2026-06-038477机器零件Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2025-07-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd.中国$4.6K
2025-07-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd.中国$3.0K
2025-07-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd.中国$22.8K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18塑料容器T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$388
2026-06-18塑料封口件T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$65
2026-06-18塑料容器T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$5.9K
2026-06-18塑料封口件T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$215
2026-06-18塑料封口件T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$107
2026-06-18PET塑料片材T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$3.6K
2026-06-18塑料容器T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$3.6K
2026-06-18塑料容器T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$344
2026-06-18塑料封口件T & T Plastic (Aust) Pty Ltd澳大利亚$537
2026-06-15其他塑料制品Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

My Toanno Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →