My Toanno Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Mỹ TOàN
16
进口笔数
93
出口笔数
$2.24M
进口金额
$263.8K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314396521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB1JE0G |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Lô 6, Khu B, Đường N2, Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỸ TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, Khu B, Đường N2, Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839609733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.24M |
| 日本 | 1 | $572 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $210.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $45.4K |
| 美国 | 4 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $648.0K | 热成型机、非注塑模具 |
| Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $582.4K | 橡塑模具、8477机器零件 |
| Yichy Packing Machinery (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $567.6K | 非注塑模具、其他机器刀具 |
| Guangdong Shantou Shanhang Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $403.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 塑料包装箱、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Lianxiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $662 | 橡胶充气制品、静止变流器 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 1 | $572 | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 44 | $190.3K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $40.5K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $20.6K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| HOA THUAN TRADING PTY LTD. | 澳大利亚 | 1 | $4.9K | 塑料包装箱 |
| LEE BROS FOOD SERVICES, INC | 美国 | 2 | $4.2K | 混合调味料、酱油 |
| KKH MOTORSPORTS LLC | 美国 | 2 | $3.3K | 摩托车及配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 橡塑模具 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-03 | 灌装封口机 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-03 | 8477机器零件 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-03 | 热成型机 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $391.4K |
| 2026-06-03 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-06-03 | 橡塑模具 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $113.0K |
| 2026-06-03 | 8477机器零件 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 塑料容器 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $388 |
| 2026-06-18 | 塑料封口件 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $65 |
| 2026-06-18 | 塑料容器 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-06-18 | 塑料封口件 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $215 |
| 2026-06-18 | 塑料封口件 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-06-18 | PET塑料片材 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 塑料容器 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 塑料容器 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $344 |
| 2026-06-18 | 塑料封口件 | T & T Plastic (Aust) Pty Ltd | 澳大利亚 | $537 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $2.2K |