Technology Transfer Group Corporation
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổ Hợp Chuyển Giao Công Nghệ
299
进口笔数
20
出口笔数
$19.63M
进口金额
$555.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-05
最近出口
102
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101990508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC8Q171 |
| 成立日期 | 2009-03-20 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY TRANSFER GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02422249599 |
| 邮箱 | info@tt-group.com.vn |
| 传真 | 02435563154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902830 | 电表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903020 | 示波器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $5.86M |
| 中国 | 72 | $3.01M |
| 瑞士 | 33 | $3.01M |
| 希腊 | 23 | $2.45M |
| 德国 | 42 | $1.62M |
| 英国 | 28 | $1.28M |
| 法国 | 16 | $1.08M |
| 捷克 | 4 | $541.4K |
| 中国台湾 | 3 | $298.2K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $94.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $333.0K |
| 德国 | 5 | $180.6K |
| 以色列 | 2 | $17.3K |
| 加拿大 | 1 | $13.5K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $481 |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Measurands Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $5.29M | 万用表、非液体温度计 |
| Landis+Gyr Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.45M | 电表、液体气体测量仪 |
| Haefely AG | 瑞士 | 27 | $1.52M | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| Upsdell Trading Corp | 瑞士 | 5 | $1.14M | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $473.1K | 万用表、非液体温度计 |
| HENAN MUCHEN TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 11 | $320.8K | 电力控制板、气体过滤机械 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $287.4K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Sanchez Technologies | 法国 | 7 | $271.2K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
| Henan Muchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.7K | 变压器零件、测量仪器零件 |
| Zera GmbH | 德国 | 8 | $85.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.0K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| Measurands Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $150.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Bolab Systems GmbH | 德国 | 1 | $137.7K | 电测仪表 |
| Kocos Messtechnik AG | 德国 | 2 | $31.2K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Elspec Engineering Ltd. | 以色列 | 2 | $17.3K | 电力电容器、晶闸管及可控硅 |
| RTDS Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $13.5K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.0K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | 1 | $8.5K | 金属永磁体、通信设备零件 |
| DEWE SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器、印刷电路 |
| Genetron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 其他9030仪器、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非金属测试机 | Yasuda Seiki Seisakusho Ltd. | 日本 | $24.8K |
| 2026-06-18 | 信号发生器 | Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 同轴电缆 | Monitra Ltd. | 英国 | $219 |
| 2026-06-15 | 其他9030仪器 | Monitra Ltd. | 英国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 其他9030仪器 | Monitra Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 其他9030仪器 | Monitra Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 其他电路开关装置 | Haefely AG | 瑞士 | $58 |
| 2026-06-12 | 20W以上固定电阻器 | Haefely AG | 德国 | $569 |
| 2026-06-12 | 其他电路开关装置 | Haefely AG | 瑞士 | $97 |
| 2026-06-04 | 组合测量仪器 | Amphenol Thermometrics, Inc. | 美国 | $18.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他测量仪器 | RTDS Technologies Inc. | 加拿大 | $13.5K |
| 2026-03-30 | 信号发生器 | Schwarzbeck Mess-Elektronik OHG | 德国 | $8.5K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $160.0K |
| 2025-11-20 | 其他电视摄像机 | DEWE SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | Measurands Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-10-03 | 压力测量仪 | MEASURANDS PTE LTD | 新加坡 | $115.0K |
| 2025-06-06 | 电测仪表 | Bolab Systems GmbH | 德国 | $137.7K |
| 2025-06-05 | 记录式万用表 | Elspec Engineering Ltd. | 以色列 | $8.7K |
| 2025-03-20 | 其他测量仪器 | TUNKIA CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2025-03-20 | 其他测量仪器 | TUNKIA CO.,LTD | 中国 | $850 |