Ha Viet Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 941 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Hà Việt
8
进口笔数
941
出口笔数
$68.5K
进口金额
$10.08M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-08-19
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100429466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAVG8H9 |
| 成立日期 | 1995-09-08 |
| 联系地址 | Km số 9, quốc lộ 1A Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC HÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | HA VIET FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 9, quốc lộ 1A Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842433792868 |
| 邮箱 | info@havietfoods.vn |
| 官网 | www.havietfoods.vn |
| 传真 | 0433792898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 049050 | 049050 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $37.5K |
| 中国 | 1 | $30.9K |
| 加拿大 | 1 | $99 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 413 | $8.57M |
| 中国 | 24 | $780.6K |
| 韩国 | 9 | $142.7K |
| 俄罗斯 | 7 | $111.4K |
| 美国 | 465 | $103.4K |
| 捷克 | 4 | $93.7K |
| 中国台湾 | 6 | $50.5K |
| 利比里亚 | 1 | $27.4K |
| 越南 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $37.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 制袋机、纸容器制造机 |
| Ran Foods Inc. | 加拿大 | 1 | $99 | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ran Foods Inc. | 加拿大 | 869 | $8.57M | 制备面食、谷物制品 |
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $780.6K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| PAN ASIAN GOODS LLC | 11 | $175.0K | 制备面食 | |
| Radix Globiz Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $142.7K | 制备面食 |
| Pan Asian Goods LLC | 俄罗斯 | 7 | $111.4K | 制备面食 |
| Win Maxx78 S.R.O. | 捷克 | 4 | $93.7K | 制备面食 |
| THAI GLOBAL BEVERAGES INC | 美国 | 5 | $71.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Piin Chii Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| WEST LAKE FOOD CORPORATION | 美国 | 4 | $31.7K | 铁钢罐<50升、制备面食 |
| Alpha Brothers Corp. Corporation | 利比里亚 | 1 | $27.4K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 纸容器制造机 | Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-03 | 其他纸制品 | Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-03 | 其他纸制品 | Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-03 | 纸容器制造机 | Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-03 | 印刷标签 | Ruian Yongbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-06 | 制备面食 | Ran Foods Inc. | 加拿大 | $99 |
| 2024-02-20 | 食品香料 | Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.3K |
| 2024-01-04 | 食品香料 | Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2024-01-04 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $944 |
| 2023-11-10 | 食品香料 | Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.5K |
出口(共 941)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 谷物制品 | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 谷物制品 | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | PAD THAI 8 PACK INSTANT NOODLE 8 PACK HO-YA TOM YUM 8 PACK | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 谷物制品 | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 谷物制品 | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | PAD THAI 8 PACK INSTANT NOODLE 8 PACK HO-YA TOM YUM 8 PACK | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | INSTANT NOODLES 12 PACK. | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | INSTANT NOODLES 12 PACK. | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | XXXXXXX NOODLES 12 PACK | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | PAD THAI 8 PACK INSTANT NOODLE 8 PACK HO-YA TOM YUM 8 PACK | Ran Foods Inc. | 美国 | $0 |