Maxway Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Maxway Việt Nam

418
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107370959
企查查编码QVN7FK6TEG
成立日期2016-03-25
联系地址Ô 22, dãy C, NV-04B, lô HH04, KĐTM Việt Hưng, Lưu Khánh Đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXWAY VIỆT NAM
企业英文名称MAXWAY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 22, dãy C, NV-04B, lô HH04, KĐTM Việt Hưng, Lưu Khánh Đàm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84916194870
传真0439351812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
320300动植物着色料
210690其他食品制剂
110630第8章产品粉
210220非活性酵母
293629其他维生素
391390天然聚合物
293627维生素C及衍生物
200290加工番茄制品
330290工业用芳香物质

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度121$439.5K
泰国28$370.7K
西班牙42$216.3K
美国23$180.6K
德国55$124.3K
哥伦比亚4$98.6K
意大利18$69.4K
马来西亚23$50.9K
新加坡31$49.8K
韩国19$44.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚45$466.6K其他食品制剂、其他化学制剂
Thai Foods Product International Co., Ltd.泰国27$370.7K其他食品制剂、第8章产品粉
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度21$171.1K精油及浓缩物、其他精油
BDF Natural Ingredients S.L.西班牙25$143.5K其他酶制剂、微生物毒素及培养物
Curt Georgi GmbH & KG德国51$124.3K食品香料、其他食品制剂
Kerry Ingredients India Private Ltd.印度20$81.5K食品香料、色淀制品
European Flavours & Fragrances (S) Pte. Ltd.新加坡29$49.8K食品香料、工业用芳香物质
MSC Co., Ltd.韩国18$44.2K植物粘液剂、动植物着色料
Bio Med Ingredients Pvt. Ltd.印度20$35.0K其他植物提取物、咖啡提取物
Symega Food Ingredients Ltd.印度27$31.1K食品香料、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他食品制剂SIGACHI INDUSTRIES LIMITED印度$1
2025-12-05其他食品制剂SIGACHI INDUSTRIES LTD印度$1
2025-11-21食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$16
2025-11-21食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$16
2025-11-21食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$16
2025-09-29非活性酵母BDF NATURAL INGREDIENTS SL西班牙$0
2025-09-11食品香料FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES西班牙$5.8K
2025-09-11食品香料FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES西班牙$1.5K
2025-09-11食品香料Fruitaflor Parfums Et Aromes西班牙$1.6K
2025-09-11食品香料FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES西班牙$2

相关企业 · 同类产品

Maxway Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →