Maxway Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maxway Việt Nam
418
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FK6TEG |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Ô 22, dãy C, NV-04B, lô HH04, KĐTM Việt Hưng, Lưu Khánh Đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAXWAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 22, dãy C, NV-04B, lô HH04, KĐTM Việt Hưng, Lưu Khánh Đàm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84916194870 |
| 传真 | 0439351812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 121 | $439.5K |
| 泰国 | 28 | $370.7K |
| 西班牙 | 42 | $216.3K |
| 美国 | 23 | $180.6K |
| 德国 | 55 | $124.3K |
| 哥伦比亚 | 4 | $98.6K |
| 意大利 | 18 | $69.4K |
| 马来西亚 | 23 | $50.9K |
| 新加坡 | 31 | $49.8K |
| 韩国 | 19 | $44.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $466.6K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $370.7K | 其他食品制剂、第8章产品粉 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $171.1K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| BDF Natural Ingredients S.L. | 西班牙 | 25 | $143.5K | 其他酶制剂、微生物毒素及培养物 |
| Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | 51 | $124.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Kerry Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 20 | $81.5K | 食品香料、色淀制品 |
| European Flavours & Fragrances (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $49.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $44.2K | 植物粘液剂、动植物着色料 |
| Bio Med Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $35.0K | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| Symega Food Ingredients Ltd. | 印度 | 27 | $31.1K | 食品香料、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SIGACHI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-12-05 | 其他食品制剂 | SIGACHI INDUSTRIES LTD | 印度 | $1 |
| 2025-11-21 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2025-11-21 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2025-11-21 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2025-09-29 | 非活性酵母 | BDF NATURAL INGREDIENTS SL | 西班牙 | $0 |
| 2025-09-11 | 食品香料 | FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES | 西班牙 | $5.8K |
| 2025-09-11 | 食品香料 | FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 食品香料 | Fruitaflor Parfums Et Aromes | 西班牙 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 食品香料 | FRUITAFLOR PARFUMS ET AROMES | 西班牙 | $2 |