Western Flavors & Fragrances Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HươNG HươNG TâY
202
进口笔数
6
出口笔数
$2.01M
进口金额
$205.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
43
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314012831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B89FW6 |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Lô B15-1, KCN Đông Nam, đường D4, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HƯƠNG HƯƠNG TÂY |
| 企业英文名称 | WESTERN FLAVORS FRAGRANCES PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B15-1, KCN Đông Nam, đường D4, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838200461 |
| 邮箱 | info@wff.com.vn |
| 传真 | +842838200461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $934.2K |
| 马来西亚 | 39 | $249.7K |
| 以色列 | 40 | $192.1K |
| 德国 | 11 | $154.2K |
| 英国 | 14 | $150.9K |
| 中国 | 10 | $105.4K |
| 比利时 | 8 | $65.8K |
| 印度 | 9 | $48.5K |
| 匈牙利 | 5 | $38.9K |
| 泰国 | 3 | $33.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $163.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flavor Producers, LLC | 美国 | 17 | $553.1K | 食品香料、塑料包装箱 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $171.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Flavor Producers | 美国 | 6 | $153.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 7 | $148.2K | 其他化学制剂、其他食品制剂 | |
| Ungerer Ltd. | 英国 | 13 | $135.0K | 柑橘精油、食品香料 |
| BK Giulini GmbH | 德国 | 9 | $127.6K | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| Balirom Ltd | 以色列 | 15 | $102.0K | 食品香料、其他染料 |
| Turpaz Industries Ltd. | 以色列 | 22 | $76.5K | 工业用芳香物质、药用植物 |
| Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $66.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $17.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estelle Ingredients | 印度 | 4 | $163.4K | 混合蔬菜、其他食品制剂 |
| ESTELLE INGREDIENTS | 1 | $40.9K | 烘焙混合料面团 | |
| Graceco Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.4K | 烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $150 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $575 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $575 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $180 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $180 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $150 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | — | $8.1K |
| 2026-03-24 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | — | $32.8K |
| 2025-11-11 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $8.1K |
| 2025-11-11 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $32.8K |
| 2025-10-14 | 烘焙混合料面团 | Estelle Ingredients | 印度 | $32.8K |
| 2025-10-14 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $8.1K |
| 2025-04-14 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $12.1K |
| 2025-04-14 | 烘焙混合料面团 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $28.7K |
| 2025-03-07 | 其他食品制剂 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $12.1K |
| 2025-03-07 | 其他食品制剂 | ESTELLE INGREDIENTS | 印度 | $28.7K |