Hyper Link Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIêN PHáT
9
进口笔数
10
出口笔数
$37.4K
进口金额
$72.5K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2024-12-12
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500641799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTP5RC7 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | HYPER-LINK INDUSTRIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công lắp ráp nhựa - Gia công ngoài đóng gói thử nghiệm - Gia công và sản xuất dây điện tử (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842113555525 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $55.0K |
| 中国香港 | 1 | $11.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wieson Technologies (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| A & H Corp. | 中国 | 1 | $11.2K | 非泡沫橡胶密封件、初级硅氧烷 |
| Riseast Technology Corporation | 中国 | 1 | $6.4K | 丙烯酸塑料板、切割刀片 |
| Dongguan Aeon Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.9K | 电力控制板、同轴电缆 |
| WHA YU Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 带接头绝缘电线、天线及发射器 |
| LONGWINNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $120 | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wieson Technologies Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.0K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Aeon Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $11.3K | 天线及发射器 |
| A & H CORP | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 铝合金板材 |
| Wieson Technologies (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $900 |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $600 |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-22 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-26 | 初级硅氧烷 | LONGWINNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-02-22 | 其他化学制剂 | LONGWINNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $60 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 金属处理机械 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-12 | 金属丝加工机 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国台湾 | $990 |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国台湾 | $660 |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | A & H CORP | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-05-24 | 非轻质石油 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-05-24 | 非轻质石油 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $397 |
| 2023-12-15 | 自粘塑料片 | WIESON TECHNOLOGIES (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | WIESON TECHNOLOGIES (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $18 |