MEC Materials & Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Và Thiết Bị Công Nghiệp Mec

62
进口笔数
0
出口笔数
$620.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105445528
企查查编码QVN3XM309M
成立日期2011-08-10
联系地址Số nhà 5, ngõ 860 Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MEC
企业英文名称MEC MATERIALS AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 860 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84466844603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
681519其他矿物制品
680610矿物棉
690390其他耐火陶瓷
701990其他玻璃纤维
820760可互换钻孔工具
842199过滤净化器零件
591140工业用滤布
392690其他塑料制品
390410初级形态聚氯乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$582.9K
日本8$23.6K
美国5$12.9K
韩国1$960

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Filtrair Air Filter Co., Ltd.中国15$340.7K其他工业用纺织品、其他玻璃纤维
Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd.中国13$108.6K金属建筑配件、橡塑挤出机
Qingdao Tennry Carbon Co., Ltd.中国8$84.2K其他矿物制品、碳基制品
Shanghai Changbo Industrial Corp. Ltd.中国10$38.3K其他工业用纺织品、工业用滤布
Yamazen Corporation日本8$23.6K其他钢铁制品、机床零件附件
SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国2$11.2K其他工业用纺织品、工业用滤布
SYNDER FILTRATION美国3$7.0K过滤净化器零件、液体过滤机械
Synder TX, Inc.美国2$5.9K过滤净化器零件、其他塑料制品
Temp Controls Co., Ltd.韩国1$960自动控制仪器、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他矿物制品QINGDAO TENNRY CARBON CO., LTD.中国$9.9K
2026-04-21其他矿物制品QINGDAO TENNRY CARBON CO., LTD.中国$9.9K
2026-04-14其他玻璃纤维SHANGHAI FILTRAIR AIR FILTER CO LTD中国$3.7K
2026-04-14其他玻璃纤维SHANGHAI FILTRAIR AIR FILTER CO LTD中国$3.7K
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$280
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$228
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$280
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$440
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$2.5K
2026-04-08其他工业用纺织品SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD中国$228

相关企业 · 同类产品

MEC Materials & Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →