MEC Materials & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Và Thiết Bị Công Nghiệp Mec
62
进口笔数
0
出口笔数
$620.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105445528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XM309M |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 860 Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MEC |
| 企业英文名称 | MEC MATERIALS AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 860 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84466844603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $582.9K |
| 日本 | 8 | $23.6K |
| 美国 | 5 | $12.9K |
| 韩国 | 1 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Filtrair Air Filter Co., Ltd. | 中国 | 15 | $340.7K | 其他工业用纺织品、其他玻璃纤维 |
| Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $108.6K | 金属建筑配件、橡塑挤出机 |
| Qingdao Tennry Carbon Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.2K | 其他矿物制品、碳基制品 |
| Shanghai Changbo Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $38.3K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 8 | $23.6K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | 2 | $11.2K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| SYNDER FILTRATION | 美国 | 3 | $7.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Synder TX, Inc. | 美国 | 2 | $5.9K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Temp Controls Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $960 | 自动控制仪器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | QINGDAO TENNRY CARBON CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | QINGDAO TENNRY CARBON CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI FILTRAIR AIR FILTER CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI FILTRAIR AIR FILTER CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI CHANGBO INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $228 |