Halochem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HALOCHEM
- 邮箱1
28
进口笔数
0
出口笔数
$405.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315637000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23UFJ5X |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số 36 Trần Thị Trọng, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALOCHEM |
| 企业英文名称 | HALOCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84948111400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310260 | 氮肥 |
| 320419 | 其他染料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $148.9K |
| 中国 | 11 | $140.6K |
| 韩国 | 3 | $55.3K |
| 中国台湾 | 2 | $44.1K |
| 美国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megha International | 印度 | 7 | $115.2K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.8K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $55.3K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Engro Eximp FZE | 阿联酋 | 2 | $42.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Finster Black Private Ltd. | 印度 | 4 | $33.7K | 碳制品、非轻质石油 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 1 | $28.9K | ||
| Golden Raven H.K. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他硫酸盐、硫酸钾肥料 |
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $16.2K | 硼氧化物及酸、精制硼砂 |
| Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 染料颜料、其他染料 |
| Reap Chemical Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他肥料、硝酸钾 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-20 | 氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-02 | 碳制品 | FINSTER BLACK PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-02 | 碳制品 | FINSTER BLACK PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-02-06 | 硫酸钾肥料 | CEN TECH PTE LTD | 中国台湾 | $28.9K |
| 2025-11-28 | 碳制品 | FINSTER BLACK PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2025-11-19 | 磷酸一铵肥料 | GOLDEN RAVEN H.K CO. LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-10-06 | 碳制品 | FINSTER BLACK PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-10-06 | 磷酸一铵肥料 | ENGRO EXIMP FZE | 中国 | $26.9K |
| 2025-09-26 | 碱性染料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |