SOTRANS Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 氮肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SOTRANS LOGISTICS
99
进口笔数
1
出口笔数
$9.72M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-08
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315428529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91HUPEX |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | 1B Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SOTRANS LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SOTRANS LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842862685858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 913.3706亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310260 | 氮肥 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $9.58M |
| 中国台湾 | 5 | $133.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SESODA FERTECH LLC | 中国 | 46 | $5.27M | 氮肥、磷酸一铵肥料 |
| Tianjin Samsung LED Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.27M | LED发光二极管、LED灯具及模块 |
| THANATKORN INTERNATIONAL CO LTD. | 泰国 | 8 | $1.61M | 卫生用品、零售杀虫剂 |
| Yuda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $180.5K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $133.2K | 聚乙烯醇、乙酸 |
| Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.8K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Lingeba Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他苷类、维生素C及衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinmaohai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $97.2K |
| 2026-04-28 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $97.2K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | THANATKORN INTERNATIONAL CO LTD. | 中国 | $83.4K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | THANATKORN INTERNATIONAL CO LTD. | 中国 | $94.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | THANATKORN INTERNATIONAL CO LTD. | 中国 | $94.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | THANATKORN INTERNATIONAL CO LTD. | 中国 | $83.4K |
| 2026-04-23 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-23 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-22 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 氮肥 | SESODA FERTECH LLC | 中国 | $34.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 运输集装箱 | SHANGHAI XINMAOHAI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |