Hoang Phat Production Trading Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT HOàNG PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$462.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109939736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP34X3H3 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 05 Ngõ 88 Tổ 3 Đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Ngõ 88 Tổ 3 Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84915449959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $462.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Base Industries Co., Ltd. | 中国 | 15 | $304.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Hengtongda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| YCN Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
| Guangdong Asano Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 自攻螺钉、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-03 | 贱金属配件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-03 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.5K |