Dai Duong International Import Export Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐạI DươNG
1
进口笔数
92
出口笔数
$263
进口金额
$11.01M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110403227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBYPY78 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 31, phố Trung Tựu, Tổ dân phố Hạ 9, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, phố Trung Tựu, Tổ dân phố Hạ 9, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84368269393 |
| 邮箱 | xnkdaiduong0606@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 58 | $8.50M |
| 百慕大 | 13 | $843.0K |
| 布基纳法索 | 7 | $839.7K |
| 加纳 | 3 | $558.0K |
| 阿尔巴尼亚 | 7 | $189.1K |
| 新西兰 | 4 | $71.2K |
| 越南 | 3 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ScooterMart | 越南 | 1 | $263 | 贱金属钥匙 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ouedraogo Hamidou | 多哥 | 14 | $1.58M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Zorome Amadou | 多哥 | 11 | $1.15M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Scooter Mart Ltd. | 加拿大 | 16 | $913.9K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Dambina S. Amado | 多哥 | 4 | $680.6K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Zorome Amadou | 加纳 | 3 | $558.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kabre Ousseini | 多哥 | 3 | $491.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| BAGAYA SOUMAILA | 布基纳法索 | 4 | $326.6K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Zongo Barthelmy | 多哥 | 3 | $310.5K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Ouedraogo Amade | 多哥 | 3 | $240.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Mentor Belba | 阿尔巴尼亚 | 7 | $189.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 贱金属钥匙 | SCOOTERMART | 越南 | $263 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $96.1K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $81.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $23.3K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MOUSSA SOUREM | 布基纳法索 | $46.1K |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | OUEDRAOGO ABRAHIM | 布基纳法索 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | OUEDRAOGO ABRAHIM | 布基纳法索 | $206 |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | OUEDRAOGO ABRAHIM | 布基纳法索 | $720 |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | OUEDRAOGO ABRAHIM | 布基纳法索 | $452 |