Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU 268
124
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601592291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN186C0XX |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU 268 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84889692881 |
| 邮箱 | thuongmai268tn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.77M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.7K | 煤焦炭、高铝耐火砖 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.6K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Longzhou Wanhe Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.4K | 煤焦炭、碳基制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangxi Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 碳质糊、其他钢铁制品 |
| Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 矿物处理机器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-09 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-02-11 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-06 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-02-03 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-01-14 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-10-04 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-28 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-09-03 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-08-30 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.1K |