Import Export Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 碳基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU 268

124
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $205.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $344.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $205.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601592291
企查查编码QVN186C0XX
成立日期2022-05-26
联系地址Tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU 268
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 16, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84889692881
邮箱thuongmai268tn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380190碳基制品
270400煤焦炭
283699其他碳酸盐
847410矿物处理机器
848180阀门龙头
851420工业电炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$2.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国90$1.77M糖果、鲜切康乃馨
Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd.中国8$167.7K煤焦炭、高铝耐火砖
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国4$164.6K煤焦炭、铸铁管材
Longzhou Wanhe Trade Co., Ltd.中国6$134.4K煤焦炭、碳基制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$126.0K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$76.3KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国2$72.3K瓷餐具、塑料家用制品
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国2$72.2K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Guangxi Mingcheng International Trade Co., Ltd.中国2$40.4K碳质糊、其他钢铁制品
Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd.中国3$24.4K矿物处理机器、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09煤焦炭HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.3K
2026-04-09煤焦炭HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.3K
2026-02-11煤焦炭LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-02-06煤焦炭HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$50.4K
2026-02-03煤焦炭LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD中国$38.7K
2026-01-14煤焦炭HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$37.2K
2025-10-04煤焦炭HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2025-09-28碳基制品HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$18.4K
2025-09-03碳基制品HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.9K
2025-08-30碳基制品HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.1K

相关企业 · 同类产品

Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →