IPE Automation Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IPE AUTOMATION VIệT NAM

32
进口笔数
66
出口笔数
$249.3K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-02进口 $840 · 1 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-10进口 $337 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-06进口 $44.9K · 7 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2026-01进口 $389 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-02进口 $840 · 1 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-07进口 $40.7K · 2 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-10进口 $337 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-06进口 $44.9K · 7 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2026-01进口 $389 · 1 笔出口 $55.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311497747
企查查编码QVN1UMA3WU
成立日期2012-01-18
联系地址CA 0807 Tháp Canary Khu dân cư đảo Kim Cương, Số 1 Đường 104, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IPE AUTOMATION VIỆT NAM
企业英文名称IPE AUTOMATION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0909852545
邮箱info@z-power.com.vn
官网www.z-power.com.vn
传真0837628954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本138.4774亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853890电器装置零件
853650其他电气开关
853340可变电阻器
853620自动断路器
853710电力控制板
940549非LED电灯装置
85332120W以下固定电阻器
853649高压继电器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
853810电气装置零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$136.6K
丹麦10$63.1K
澳大利亚2$19.5K
德国8$15.0K
斯洛文尼亚10$11.2K
加拿大3$3.6K
土耳其1$389

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚43$1.36M
新加坡22$355.2K
越南1$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡15$102.1K电测仪表、电力控制板
Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡9$85.8K其他钢铁制品、其他电气开关
LTH MACHINERY (M) S马来西亚1$32.0K980000、激光机床
Tricab Asia Sdn. Bhd.马来西亚2$19.5K其他印刷品、非铜绕组线
GOLDEN LASER (M) SDN BHD马来西亚1$3.3K980000、机床零件
Anhui Hisman Intelligent Equipment Manufacture Co., Ltd.中国1$3.2K可互换冲压工具、切片机零件
Boning Automationstechnologie GmbH德国1$2.0K电气信号装置、电气信号装置
Anhui Xisim Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$1.2K可互换冲压工具、其他金属车床
CAMLOC MOTION CONTROL LIMITED土耳其1$389家具配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPE AUTOMATION SDN BHD马来西亚42$1.33M贱金属配件、其他锻钢制品
Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡22$355.2K电气装置零件、电力控制板
TNG ENGINEERING SDN BHD马来西亚2$59.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.斯洛文尼亚$118
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.斯洛文尼亚$372
2026-06-0320W以下固定电阻器DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$123
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.丹麦$2.1K
2026-06-031kVA以下变压器DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$98
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.斯洛文尼亚$244
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.丹麦$416
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.丹麦$613
2026-06-03电测仪表DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.加拿大$1.8K
2026-06-031kVA以下变压器DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$234

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24贱金属配件IPE AUTOMATION SDN BHD马来西亚$23.5K
2026-06-12电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$77
2026-06-12电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-06-12电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-05-30电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.9K
2026-05-30贱金属配件IPE AUTOMATION SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-05-30电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$620
2026-05-30电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-05-30电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-05-30电气装置零件Z Power Automation Pte. Ltd.新加坡$1.6K

相关企业 · 同类产品

IPE Automation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →