IPE Automation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPE AUTOMATION VIệT NAM
32
进口笔数
66
出口笔数
$249.3K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311497747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UMA3WU |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | CA 0807 Tháp Canary Khu dân cư đảo Kim Cương, Số 1 Đường 104, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPE AUTOMATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPE AUTOMATION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909852545 |
| 邮箱 | info@z-power.com.vn |
| 官网 | www.z-power.com.vn |
| 传真 | 0837628954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 138.4774亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $136.6K |
| 丹麦 | 10 | $63.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.5K |
| 德国 | 8 | $15.0K |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $11.2K |
| 加拿大 | 3 | $3.6K |
| 土耳其 | 1 | $389 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 43 | $1.36M |
| 新加坡 | 22 | $355.2K |
| 越南 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 15 | $102.1K | 电测仪表、电力控制板 |
| Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $85.8K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| LTH MACHINERY (M) S | 马来西亚 | 1 | $32.0K | 980000、激光机床 |
| Tricab Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $19.5K | 其他印刷品、非铜绕组线 |
| GOLDEN LASER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 980000、机床零件 |
| Anhui Hisman Intelligent Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 可互换冲压工具、切片机零件 |
| Boning Automationstechnologie GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Anhui Xisim Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 可互换冲压工具、其他金属车床 |
| CAMLOC MOTION CONTROL LIMITED | 土耳其 | 1 | $389 | 家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPE AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | 42 | $1.33M | 贱金属配件、其他锻钢制品 |
| Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $355.2K | 电气装置零件、电力控制板 |
| TNG ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $59.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 斯洛文尼亚 | $118 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 斯洛文尼亚 | $372 |
| 2026-06-03 | 20W以下固定电阻器 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $123 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-06-03 | 1kVA以下变压器 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $98 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 斯洛文尼亚 | $244 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 丹麦 | $416 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 丹麦 | $613 |
| 2026-06-03 | 电测仪表 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-06-03 | 1kVA以下变压器 | DEIF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $234 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | IPE AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2026-06-12 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $77 |
| 2026-06-12 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-05-30 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-05-30 | 贱金属配件 | IPE AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-05-30 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $620 |
| 2026-05-30 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-05-30 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-05-30 | 电气装置零件 | Z Power Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |