Huy Thang Trading Service & Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUNGBANG ENC VINA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$52.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106554953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR8ACC0 |
| 成立日期 | 2014-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 17, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNGBANG ENC VINA |
| 企业英文名称 | JUNGBANG ENC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0987764333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $52.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.2K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-10-24 | 减压阀 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2025-10-24 | 不锈钢管配件 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-10-24 | 同轴电缆 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁管材 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2025-10-24 | 减压阀 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁管材 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2025-10-24 | 硬质PVC管 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $82 |