3DP VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3DP VIệT NAM
4
进口笔数
1
出口笔数
$908
进口金额
$3.9K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2023-04-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN6CGA6 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | D29-16 Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3DP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3DP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D29-16 Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466864616 |
| 邮箱 | digman.vn@gmail.com |
| 官网 | www.digman.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $908 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | 3 | $473 | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| GUANGDONG FOHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $435 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EERO LLC | 美国 | 1 | $3.9K | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 其他塑料制品 | GUANGDONG FOHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $131 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-10-21 | 教学演示仪器 | WENEXT TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $58 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他塑料制品 | EERO LLC | 美国 | $3.9K |