NCS Petro Vietnam Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HóA DầU NCS PETRO VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$663.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603781341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH2C51Y |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 190/3, khu phố Lập Thành, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÓA DẦU NCS PETRO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 190/3, khu phố Lập Thành, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $639.8K |
| 韩国 | 1 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $639.8K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | 1 | $23.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | Sunwoo Oil Inc. | 韩国 | $3.9K |
| 2024-04-01 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80.5K |
| 2024-03-11 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80.4K |
| 2024-02-05 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48.6K |
| 2023-12-25 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $83.6K |
| 2023-11-01 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $66.9K |