Hue Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 晶闸管及可控硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUệ THàNH
55
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313363724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXABGH4Y |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | 147-149 Đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HUỆ THÀNH |
| 企业英文名称 | HUE THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147-149 Đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842873037809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.25M |
| 中国台湾 | 5 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.20M | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $634.7K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pamica Electronic Material (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.6K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | PVC涂层织物、拉链零件 |
| Jilin Sino-Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 大功率晶体管、非LED二极管 |
| MICROTIPS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 5 | $23.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Yixing Shengda Refractory Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 陶瓷绝缘配件、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-16 | 镍合金丝 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 镍合金丝 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU E-TRADING FOREIGN TRADE COMPREHENSIVE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |