Dinh Vu Petroleum Services Port Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Dịch Vụ Dầu Khí Đình Vũ
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200754420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YHW5QT |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG DỊCH VỤ DẦU KHÍ ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU PETROLEUM SERVICES PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84225397971 |
| 邮箱 | admin@ptscdinhvu.com.vn |
| 传真 | +84225397971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | 1 | $2.98M | 土方机械零件、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $30.2K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $24.8K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $38.2K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $71.0K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $19.8K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $44.8K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $54.5K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $65.4K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $25.9K |
| 2023-01-05 | 运输起重机 | Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | $96.2K |