Hiro Heavy Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG HIRO
57
进口笔数
16
出口笔数
$2.43M
进口金额
$392.1K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314385921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRS084A |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | F44, Khu Nhà C2-C4, Đường Đồng Khởi, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG HIRO |
| 企业英文名称 | HIRO HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F44, Khu Nhà C2-C4, Đường Đồng Khởi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84792168777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $392.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tianyi Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.24M | 运输起重机、电动滑轮提升机 |
| Liyang Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.5K | 运输起重机、金属焊条 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $138.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Everygreen Garden (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.5K | ABS共聚物、非轻质石油 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 镀锌钢带、其他塑料包装制品 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | 1 | $10.4K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $26.9K |
| 2026-02-25 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-25 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-25 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-25 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-25 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-20 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $29.6K |
| 2025-12-26 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $21.8K |
| 2025-12-26 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-09 | 运输起重机 | ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $10.4K |
| 2025-12-26 | 运输起重机 | FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-11-07 | 运输起重机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-11-07 | 运输起重机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-10-14 | 运输起重机 | BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $40.5K |
| 2025-09-09 | 运输起重机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-09-05 | 运输起重机 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-12-20 | 液压车辆千斤顶 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-11-09 | 运输起重机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $21.0K |