Hiro Heavy Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NặNG HIRO

57
进口笔数
16
出口笔数
$2.43M
进口金额
$392.1K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 4 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-11进口 $113.9K · 2 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $389.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-12进口 $62.9K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 4 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-11进口 $113.9K · 2 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $389.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-12进口 $62.9K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314385921
企查查编码QVNBRS084A
成立日期2017-05-04
联系地址F44, Khu Nhà C2-C4, Đường Đồng Khởi, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG HIRO
企业英文名称HIRO HEAVY INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F44, Khu Nhà C2-C4, Đường Đồng Khởi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84792168777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842619运输起重机
842511电动滑轮提升机
852692无线电遥控器
721499其他钢棒
721650其他钢材型材
730210铁道钢轨
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
831130金属焊条
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
730890其他钢铁结构体
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$392.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Tianyi Science & Technology Co., Ltd.中国55$2.24M运输起重机、电动滑轮提升机
Liyang Heavy Industry Co., Ltd.中国2$191.5K运输起重机、金属焊条

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南7$138.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Everygreen Garden (Vietnam) Co., Ltd.越南1$124.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd.越南1$40.5KABS共聚物、非轻质石油
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$24.5K精炼铜阴极、木托盘
Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$19.8K镀锌钢带、其他塑料包装制品
Frontier Brands Vietnam Co., Ltd.越南1$14.5K印刷标签、瓦楞纸箱
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南1$11.1K其他塑料制品、吸尘器零件
CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南1$10.4K其他离心泵、其他气泵
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南1$8.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$26.9K
2026-02-25运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$10.1K
2026-02-25运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$20.1K
2026-02-25运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$9.8K
2026-02-25运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$10.0K
2026-02-25运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$9.8K
2026-01-20运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$29.6K
2025-12-26运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$21.8K
2025-12-26运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$9.8K
2025-12-09运输起重机ZHEJIANG TIANYI SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$10.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁结构体EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD越南$124.3K
2026-03-25其他钢铁结构体CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南$10.4K
2025-12-26运输起重机FRONTIER BRANDS VIETNAM CO LTD越南$14.5K
2025-11-07运输起重机BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$20.3K
2025-11-07运输起重机BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$14.9K
2025-10-14运输起重机BRONCO HOUSEWARE VIETNAM CO LTD越南$40.5K
2025-09-09运输起重机BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$20.6K
2025-09-05运输起重机CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$11.1K
2024-12-20液压车辆千斤顶GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$8.9K
2024-11-09运输起重机BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD越南$21.0K

相关企业 · 同类产品

Hiro Heavy Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →