Rong Ju Vietnam Textile Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DệT MAY RONG JU VIệT NAM
105
进口笔数
16
出口笔数
$5.28M
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-11
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703064676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXK38SG |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Thửa đất sô 428, tờ bản đồ số 04, Đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY RONG JU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RONG JU VIET NAM TEXTILE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất sô 428, tờ bản đồ số 04, Đường Huỳnh Văn Lũy, khu p, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0938008087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $5.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.55M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Foshan Nanhai Rongju Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $772.6K | 其他纺织预处理机械、纺织络纱机 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $511.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Takefast Textile Ltd. | 中国 | 6 | $359.2K | 窄幅弹性织物、合成纤维缝纫线 |
| Alibaba Onetouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $305.7K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $286.5K | 织机零件附件、真空泵 |
| Guangzhou Rongyi International Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.7K | 纺纱机、聚丙烯单丝纱 |
| Rongxin Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.4K | 并捻线机、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 窄幅弹性织物、其他纺织制品 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $997 | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 织机零件附件 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 纱线花边制造机 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 剪刀及刀片 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-25 | 织机零件附件 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 织机零件附件 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-25 | 其他纺织预处理机械 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-25 | 织机零件附件 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $248 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他纺织预处理机械 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-03-11 | 其他纺织预处理机械 | Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-03-09 | 其他纺织预处理机械 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-03-09 | 其他纺织预处理机械 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $997 |
| 2026-03-06 | 其他功能机器 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-03-06 | 其他功能机器 | Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2025-12-15 | 其他纺织预处理机械 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2025-10-23 | 纺织络纱机 | JML Holding Asia Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-21 | 包装机械 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-18 | 包装机械 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |