HHT VIETNAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG XANH HHT VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVQN9RY |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 41 Khu giãn dân Chu Mẫu 2, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH HHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HHT VIET NAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 41 Khu giãn dân Chu Mẫu 2, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84927459888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $35.1K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝废料 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2026-04-27 | 铝废料 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2025-12-01 | 铜废料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $134 |
| 2025-08-19 | 铜废料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | — | $497 |
| 2025-08-14 | 铜废料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $497 |
| 2025-05-05 | 铜废料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | — | $524 |
| 2025-04-26 | 铜废料 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | — | $527 |