NTL Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NTL

0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$415.8K
出口金额
最近进口
2023-10-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316498825
企查查编码QVNBUH0APU
成立日期2020-09-23
联系地址140/1 Tổ 3, Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NTL
企业英文名称NTL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址140/1 Tổ 3, Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210310酱油
210690其他食品制剂
110290其他谷物粉
210390混合调味料
620429女式纺织套装
170199纯蔗糖
040690其他干酪
391890塑料地板
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾35$175.9K
马来西亚34$85.5K
印度2$46.8K
阿联酋13$45.8K
新加坡11$43.0K
越南9$16.8K
澳大利亚3$1.7K
美国1$176
中国香港1$120

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salesbeath Within Opc菲律宾34$171.1K摩托车及配件、婴儿棉针织品
SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚34$85.5K女式纺织套装、制备面食
Cotman Tex印度2$46.8K棉针织布、染色棉针织布
Quick Trading FZE阿联酋13$45.8K制备面食、混合调味料
Faith Logistics Pte. Ltd.新加坡8$33.6K女式纺织套装、男式纺织套装
Champion Freight Pte. Ltd.新加坡3$9.3K其他谷物粉、制备面食
Salesbeath Within OPC越南2$8.9K制备面食、混合调味料
e198c1253c6abc30c1d601bfde1272415$7.5K
AUK Service Pty Ltd澳大利亚2$1.3K女式纺织套装、其他木家具
AUK Service Pty Ltd越南2$392其他瓷制家用品、其他瓷制品

近期贸易明细

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-21制备面食QUICK TRADING FZE阿联酋$266
2023-10-21混合调味料QUICK TRADING FZE阿联酋$265
2023-10-21混合调味料QUICK TRADING FZE阿联酋$443
2023-10-21制备面食QUICK TRADING FZE阿联酋$118
2023-10-21酱油QUICK TRADING FZE阿联酋$195
2023-10-21混合调味料QUICK TRADING FZE阿联酋$177
2023-10-21其他谷物粉QUICK TRADING FZE阿联酋$959
2023-10-21其他谷物粉QUICK TRADING FZE阿联酋$59
2023-10-21其他谷物粉QUICK TRADING FZE阿联酋$443
2023-10-21混合调味料QUICK TRADING FZE阿联酋$354

相关企业 · 同类产品

NTL Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →