NTL Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NTL
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$415.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316498825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUH0APU |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | 140/1 Tổ 3, Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NTL |
| 企业英文名称 | NTL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/1 Tổ 3, Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 35 | $175.9K |
| 马来西亚 | 34 | $85.5K |
| 印度 | 2 | $46.8K |
| 阿联酋 | 13 | $45.8K |
| 新加坡 | 11 | $43.0K |
| 越南 | 9 | $16.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $176 |
| 中国香港 | 1 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salesbeath Within Opc | 菲律宾 | 34 | $171.1K | 摩托车及配件、婴儿棉针织品 |
| SBS TOTAL LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 34 | $85.5K | 女式纺织套装、制备面食 |
| Cotman Tex | 印度 | 2 | $46.8K | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Quick Trading FZE | 阿联酋 | 13 | $45.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $33.6K | 女式纺织套装、男式纺织套装 |
| Champion Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.3K | 其他谷物粉、制备面食 |
| Salesbeath Within OPC | 越南 | 2 | $8.9K | 制备面食、混合调味料 |
| e198c1253c6abc30c1d601bfde127241 | 5 | $7.5K | ||
| AUK Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.3K | 女式纺织套装、其他木家具 |
| AUK Service Pty Ltd | 越南 | 2 | $392 | 其他瓷制家用品、其他瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 制备面食 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $266 |
| 2023-10-21 | 混合调味料 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $265 |
| 2023-10-21 | 混合调味料 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $443 |
| 2023-10-21 | 制备面食 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $118 |
| 2023-10-21 | 酱油 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $195 |
| 2023-10-21 | 混合调味料 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $177 |
| 2023-10-21 | 其他谷物粉 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $959 |
| 2023-10-21 | 其他谷物粉 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $59 |
| 2023-10-21 | 其他谷物粉 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $443 |
| 2023-10-21 | 混合调味料 | QUICK TRADING FZE | 阿联酋 | $354 |