BB Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BB
25
进口笔数
0
出口笔数
$244.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317311702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR6XHQR |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 11/78 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BB |
| 企业英文名称 | BB IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84933353346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $213.8K |
| 韩国 | 6 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $179.6K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Samjo Indus Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $30.6K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 塑纺容器、塑料封口件 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-05-15 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $903 |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $909 |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-09 | 人造纤维无纺布70-150克 | Samjo Indus Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-04-09 | 人造纤维无纺布70-150克 | SAMJO INDUS CO LTD | 韩国 | $4.2K |