Anh Sinh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 鲜甜樱桃

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH SINH

175
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $455.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $455.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316029189
企查查编码QVNFHA8EQF
成立日期2019-11-22
联系地址54 Đường số 28, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH SINH
企业英文名称ANH SINH IMPORT EXPORT TRADING CO;LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址54 Đường số 28, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02837408661
邮箱congtyanhsinh.ltd@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080929鲜甜樱桃
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
081010鲜草莓
080830鲜梨
080510橙子
080521柑橘
482110印刷标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚41$1.55M
美国71$1.22M
南非27$709.3K
智利5$284.0K
韩国21$162.6K
中国6$138.4K
秘鲁1$33.3K
加拿大2$25.2K
新西兰1$5.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luu Global Pty Ltd澳大利亚19$1.24M鲜葡萄、橙子
f94da3598675ce3197a05ee8fc1c1e8a32$489.3K
Fruitworks Pty Ltd南非15$398.7K鲜苹果、鲜梨
KA Global Traders, Inc.美国10$240.5K鲜苹果
Reid Fruits澳大利亚18$225.9K鲜甜樱桃、809290
Honey Bear Tree Fruit LLC美国6$175.3K鲜苹果、鲜梨
Evergood Corp.韩国21$162.6K鲜草莓、鲜葡萄
PANDOL BROS.美国8$99.5K鲜葡萄、鲜甜樱桃
New Fresh (Pty) Ltd南非3$97.2K鲜葡萄、橙子
0583c6abf703ef873a302c2d07e6c2e54$41.7K

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$45.9K
2025-04-25鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$67.2K
2025-04-25鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$67.2K
2025-04-21鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$60.5K
2025-04-13鲜葡萄ROOTED GLOBAL FRUIT (PTY) LTD.南非$34.0K
2025-04-11鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$60.5K
2025-03-31鲜葡萄SOUTHTHER FRUIT GROWERS (PTY) LTD南非$31.4K
2025-03-28鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$67.2K
2025-03-26鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$67.2K
2025-03-21鲜葡萄LUU GLOBAL PTY LTD澳大利亚$44.2K

相关企业 · 同类产品

Anh Sinh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →