Anh Sinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH SINH
175
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316029189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHA8EQF |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | 54 Đường số 28, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH SINH |
| 企业英文名称 | ANH SINH IMPORT EXPORT TRADING CO;LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường số 28, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02837408661 |
| 邮箱 | congtyanhsinh.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $1.55M |
| 美国 | 71 | $1.22M |
| 南非 | 27 | $709.3K |
| 智利 | 5 | $284.0K |
| 韩国 | 21 | $162.6K |
| 中国 | 6 | $138.4K |
| 秘鲁 | 1 | $33.3K |
| 加拿大 | 2 | $25.2K |
| 新西兰 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luu Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $1.24M | 鲜葡萄、橙子 |
| f94da3598675ce3197a05ee8fc1c1e8a | 32 | $489.3K | ||
| Fruitworks Pty Ltd | 南非 | 15 | $398.7K | 鲜苹果、鲜梨 |
| KA Global Traders, Inc. | 美国 | 10 | $240.5K | 鲜苹果 |
| Reid Fruits | 澳大利亚 | 18 | $225.9K | 鲜甜樱桃、809290 |
| Honey Bear Tree Fruit LLC | 美国 | 6 | $175.3K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 21 | $162.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| PANDOL BROS. | 美国 | 8 | $99.5K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| New Fresh (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $97.2K | 鲜葡萄、橙子 |
| 0583c6abf703ef873a302c2d07e6c2e5 | 4 | $41.7K |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $45.9K |
| 2025-04-25 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $67.2K |
| 2025-04-25 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $67.2K |
| 2025-04-21 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $60.5K |
| 2025-04-13 | 鲜葡萄 | ROOTED GLOBAL FRUIT (PTY) LTD. | 南非 | $34.0K |
| 2025-04-11 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $60.5K |
| 2025-03-31 | 鲜葡萄 | SOUTHTHER FRUIT GROWERS (PTY) LTD | 南非 | $31.4K |
| 2025-03-28 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $67.2K |
| 2025-03-26 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $67.2K |
| 2025-03-21 | 鲜葡萄 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $44.2K |