Nhat Tri Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA NHậT TRI
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
15
出口笔数
$120
进口金额
$76.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401973091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN85BHN |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 156 Đinh Đức Thiện, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA NHẬT TRI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K375/32 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84944275499 |
| 邮箱 | tdhnhattri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $75.3K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.5K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| 4989d560907cd140b74d1538a28e90d6 | 1 | $15.2K | ||
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 1 | $2.0K | ||
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| LTD MATERIAL, LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| LTD Material LLC | 越南 | 1 | $305 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他电气开关 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 数据处理机 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $15.2K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $15.2K |
| 2025-11-19 | 绝缘电线 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 电力控制板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-15 | 绝缘电线 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-15 | 其他钢铁结构体 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-15 | 电力控制板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-04 | 自动断路器 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $12 |
| 2025-10-04 | 其他塑料制品 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $113 |