Tan Truong International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
58
进口笔数
121
出口笔数
$1.26M
进口金额
$78.8K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104783281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VSQE6P |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | Lô CX DV2 Khu công viên Cây xanh, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437691999 |
| 邮箱 | vanphongpham@tantruong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.17M |
| 土耳其 | 1 | $92.6K |
| 泰国 | 1 | $727 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $78.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.13M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| BFA Imalat Makina Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $92.6K | 柔性版印刷机、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Guolian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他橡塑机械、纸制卷轴 |
| Huizhou Fuliyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $727 | 印刷机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 16 | $16.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $14.8K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $14.4K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 18 | $5.3K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| TESSLATION BINH DUONG CO., LTD. | 越南 | 2 | $319 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $539 |
| 2025-04-14 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2025-03-31 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-31 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $599 |
| 2025-03-31 | 自粘塑料片 | Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 纸制包装容器 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-03-28 | 纸制包装容器 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-01-14 | 纸制包装容器 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-01-13 | 纸制包装容器 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $996 |
| 2025-09-18 | 纸制包装容器 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $992 |
| 2025-09-16 | 自粘纸板 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2025-09-15 | 自粘塑料卷 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-09-15 | 自粘纸板 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-09-15 | 自粘塑料卷 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2025-09-15 | 自粘纸板 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $221 |