Khim Gas Trading & Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAM PHáT HưNG YêN
2
进口笔数
322
出口笔数
$186
进口金额
$31.79M
出口金额
2025-01-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901091193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB364T70 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0967351668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $93 |
| 越南 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $31.78M |
| 中国 | 4 | $232 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186 | PVC地板/墙覆盖物、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 66 | $30.98M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 200 | $755.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 32 | $19.9K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Voyan Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 11 | $8.3K | 其他钢铁制品、氧 | |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $458 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $374 | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Vat Lieu Moi Yichang Vietnam | 中国 | 1 | $122 | 陶瓷磨轮、不锈钢管配件 |
| Haixin Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110 | 不可调扳手、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | LED光伏照明装置 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-01-21 | LED光伏照明装置 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $93 |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属焊条 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 可调扳手 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-29 | 可调扳手 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $44 |