Khim Gas Trading & Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAM PHáT HưNG YêN

2
进口笔数
375
出口笔数
$186
进口金额
$31.92M
出口金额
2025-01-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-01进口 $186 · 2 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-01进口 $186 · 2 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 18 笔

工商档案

企业注册号0901091193
企查查编码QVNB364T70
成立日期2020-12-10
联系地址Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM PHÁT HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0967351668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940541LED光伏照明装置

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848280其他轴承
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
320990水性聚合物涂料
630710清洁用布
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$93
越南1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南375$31.91M
中国4$232

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yichang New Materials Co., Ltd.越南2$186PVC地板/墙覆盖物、PVC塑料板材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南66$30.98MPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Yichang New Materials Co., Ltd.越南242$886.1K其他印刷品、其他泡沫塑料
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南39$28.9K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南12$19.4K其他印刷品、其他泡沫塑料
Voyan Technology Co., Ltd.越南14$10.4K钢铁螺钉螺栓、绝缘电线
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南1$458塑料包装箱、其他钢铁制品
Vietinak Co., Ltd.越南1$374非轻质石油、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Vat Lieu Moi Yichang Vietnam中国1$122陶瓷磨轮、不锈钢管配件
Haixin Vietnam Co., Ltd.中国3$110不可调扳手、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23LED光伏照明装置Yichang New Materials Co., Ltd.中国$93
2025-01-21LED光伏照明装置Yichang New Materials Co., Ltd.越南$93

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Yichang New Materials Co., Ltd.越南$123
2026-07-30其他塑料制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$35
2026-07-30其他轴承Yichang New Materials Co., Ltd.越南$54
2026-07-30其他塑料管材Yichang New Materials Co., Ltd.越南$30
2026-07-30非液体温度计Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南$55
2026-07-30金属焊条Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南$1
2026-07-30其他塑料制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$111
2026-07-30其他塑料制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$29
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Yichang New Materials Co., Ltd.越南$17
2026-07-30其他电气开关Yichang New Materials Co., Ltd.越南$3

相关企业 · 同类产品

Khim Gas Trading & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →