Phuc Hung Development & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THươNG MạI PHúC HưNG HD
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801353381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR2KQ7N |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Lương Xá Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Xá Bắc, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965931112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $842 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $446 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-01-31 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-01-29 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-01-29 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-01-29 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-01-29 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-01-29 | 其他纸制品 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $27 |