Hop Thien Mechanical & Electrical Works Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH Cơ ĐIệN HợP THIêN

81
进口笔数
179
出口笔数
$1.71M
进口金额
$213.77M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
14
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-12进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $124.5K · 5 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-07进口 $518 · 2 笔出口 $106.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $6.3K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-11进口 $89.6K · 5 笔出口 $274.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 4 笔2025-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 2 笔出口 $154.0K · 4 笔2025-05进口 $390 · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $264.5K · 11 笔2025-08进口 $80.6K · 5 笔出口 $323.8K · 8 笔2025-09进口 $89.6K · 2 笔出口 $237.9K · 12 笔2025-10进口 $177.7K · 1 笔出口 $116.3K · 8 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 6 笔2026-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $83.6K · 6 笔2026-06进口 $241.1K · 3 笔出口 $61.4K · 4 笔2026-07进口 $170.8K · 3 笔出口 $134.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-12进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $124.5K · 5 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-07进口 $518 · 2 笔出口 $106.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $6.3K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-11进口 $89.6K · 5 笔出口 $274.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 4 笔2025-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 2 笔出口 $154.0K · 4 笔2025-05进口 $390 · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $264.5K · 11 笔2025-08进口 $80.6K · 5 笔出口 $323.8K · 8 笔2025-09进口 $89.6K · 2 笔出口 $237.9K · 12 笔2025-10进口 $177.7K · 1 笔出口 $116.3K · 8 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 6 笔2026-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $83.6K · 6 笔2026-06进口 $241.1K · 3 笔出口 $61.4K · 4 笔2026-07进口 $170.8K · 3 笔出口 $134.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107625283
企查查编码QVNPWFBSN7
成立日期2016-11-05
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, số 56 phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN HỢP THIÊN
企业英文名称HOP THIEN MECHANICAL AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, số 56 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话0979292468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
848180阀门龙头
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
902620压力测量仪
848140安全阀

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
391723硬质PVC管
830249贱金属配件
854449绝缘电线
741110精炼铜管
730890其他钢铁结构体
392590其他塑料建材
853710电力控制板
400911硫化橡胶管
400912硫化橡胶软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$213.75M
中国1$308

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TICA China Co., Ltd.中国15$580.9K其他制冷设备、非制冷空调机
Foshan Sinhoyn Import and Export Co., Ltd.中国15$303.0K数据处理机、电力控制板
Capto Trade Co., Ltd.中国23$252.8K聚合物基油漆、其他钢铁制品
Dongguan Hantong Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$147.5K窗式/壁挂空调
Everbest Group Ltd.中国5$81.4K非泡沫橡胶密封件、铝制结构体
Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd.中国8$73.3K其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Changshu Qiangxinwei Business Department中国2$47.4K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
DG YB Supply Co., Ltd.中国4$39.1K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Charming International (HK) Group Ltd.中国2$21.6K其他木家具、其他座椅
FENGLL Trading (Hong Kong) Ltd.中国2$10.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料建材

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南8$203.12MPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南23$7.11M其他塑料制品、其他电子IC
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南14$647.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$584.6K绝缘电线、其他塑料制品
W & B Technology Co., Ltd.越南22$287.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南22$284.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南8$234.7K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南8$228.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南12$189.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南10$77.3K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$70
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$70
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$653
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$380
2026-07-27气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-22窗式/壁挂空调DONGGUAN JIETONG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$144.2K
2026-07-13气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$86
2026-07-13气体过滤机械DG YB Supply Co., Ltd.中国$612

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2310mm以上热轧钢板W&B Technology Co., Ltd.越南$719
2026-07-23钢铁管线管W&B Technology Co., Ltd.越南$6
2026-07-23止回阀W&B Technology Co., Ltd.越南$63
2026-07-23绝缘电线W&B Technology Co., Ltd.越南$125
2026-07-23压力测量仪W&B Technology Co., Ltd.越南$119
2026-07-23绝缘电线W&B Technology Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-23其他钢铁制品W&B Technology Co., Ltd.越南$297
2026-07-23其他钢铁制品W&B Technology Co., Ltd.越南$845
2026-07-23阀门龙头W&B Technology Co., Ltd.越南$8
2026-07-23其他钢铁制品W&B Technology Co., Ltd.越南$655

相关企业 · 同类产品

Hop Thien Mechanical & Electrical Works Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →