Hop Thien Mechanical & Electrical Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH Cơ ĐIệN HợP THIêN
73
进口笔数
163
出口笔数
$1.29M
进口金额
$213.49M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107625283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWFBSN7 |
| 成立日期 | 2016-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, số 56 phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN HỢP THIÊN |
| 企业英文名称 | HOP THIEN MECHANICAL AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Lilama 10, số 56 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0979292468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $213.49M |
| 中国 | 1 | $308 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 14 | $487.2K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Foshan Sinhoyn Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $303.0K | 数据处理机、电力控制板 |
| Capto Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $252.8K | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
| Everbest Group Ltd. | 中国 | 5 | $81.4K | 非泡沫橡胶密封件、铝制结构体 |
| Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd. | 中国 | 8 | $73.3K | 其他涂布纸、钢铁螺钉螺栓 |
| Changshu Qiangxinwei Business Department | 中国 | 2 | $47.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Charming International (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 未涂布印刷纸卷、窗式/壁挂空调 |
| FENGLL Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料建材 |
| EVERBEST GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $9.8K | 电力控制板 |
| Nanjing Wans Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $381 | 其他塑料建材、印刷标签 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $203.12M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $7.11M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $644.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $584.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $234.7K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $218.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $217.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $189.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $109.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.3K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2025-11-12 | 其他塑料建材 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $422 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | FENGLL TRADING (HONGKONG) LTD | 中国 | $0 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $652 |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.4K |