Tin Thanh Liem Furniture Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nội Thất Tín Thanh Liêm
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602425485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VE7SYU |
| 成立日期 | 2010-12-22 |
| 联系地址 | Lầu 1, số 196, đường 30/4, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT TÍN THANH LIÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 196, đường 30/4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84946896868 |
| 邮箱 | binhbanh@gmail.com |
| 传真 | 0613946914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $998 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-25 | 金属办公家具 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-03-25 | 木制办公家具 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-27 | 金属办公设备 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-09-27 | 金属框架座椅 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-09-26 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $642 |
| 2025-09-26 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $207 |
| 2025-07-30 | 木制办公家具 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-07-30 | 木制办公家具 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-07-30 | 金属框架座椅 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |