Viet Medical Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư NGọC CHâU
4
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102575790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RE02HD |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 37 ngõ 18, Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET MEDICAL INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 ngõ 18, Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84365004668 |
| 邮箱 | info@vietmedinvest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $33.7K |
| 中国 | 2 | $5.4K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BVS Trade FZC | 阿联酋 | 1 | $33.7K | 教学演示仪器、未使用票证及证券 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 温控处理设备、其他气泵 |
| BT Trade | 韩国 | 1 | $1.2K | 教学演示仪器 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $462 | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 复式光学显微镜 | BIOBASE MAKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-13 | 复式光学显微镜 | BIOBASE MAKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 教学演示仪器 | BVS TRADE F Z C | 新西兰 | $33.7K |
| 2025-12-16 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-12-16 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-16 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $1.2K |