Real Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REAL CHEMICAL
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311387127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD0038W |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | 227/7/6 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REAL CHEMICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842888655535 |
| 邮箱 | realchemical.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.64M |
| 印度 | 4 | $310.6K |
| 西班牙 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $397.4K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $369.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Iprochem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $270.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.4K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Ningbo Tide Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| f8ba4c4764d89f7bfc8777d57469f6d4 | 2 | $152.5K | ||
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.1K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-11 | 其他杀鼠剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-11 | 其他杀鼠剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-03-28 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU XINLONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-28 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU XINLONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-20 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-16 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $74.2K |
| 2026-03-12 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-03-09 | 零售除草剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $54.4K |