Nghi Tuan Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGHị TUấN
99
进口笔数
1
出口笔数
$3.18M
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316262040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN987802N |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 190/9A Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGHỊ TUẤN |
| 企业英文名称 | NGHI TUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/9A Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839618168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $3.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.95M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Wuxi Han Rigid Corp. oration | 中国 | 29 | $800.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shantou Taixin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $300.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| WUXI HAN RIGID CORP | 中国 | 2 | $129.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| GZ Feng Zhen Xin Trading Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $6 | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTP Distribution, LLC | 美国 | 1 | $16.5K | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI HAN RIGID CORP | 中国 | $53.1K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI HAN RIGID CORP | 中国 | $53.1K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU HANSHENG NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU HANSHENG NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU HANSHENG NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-03-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI HAN RIGID CORP | 中国 | $23.3K |
| 2026-02-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANTOU TAIXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-02-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU HANSHENG NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | NTP DISTRIBUTION LLC | 美国 | $6.6K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | NTP DISTRIBUTION LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | NTP DISTRIBUTION LLC | 美国 | $7.3K |