Castle Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 处理毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Lâu Đài
59
进口笔数
0
出口笔数
$568.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309759441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS4HVV2 |
| 成立日期 | 2010-01-23 |
| 联系地址 | 30 đường 218 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM LÂU ĐÀI |
| 企业英文名称 | CASTLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 đường 218 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838507258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $565.6K |
| 加拿大 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinyuanmei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 30 | $345.4K | 处理毡呢、PVC地板/墙覆盖物 |
| Qingdao Boss Flame Retardant Textile Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.0K | 处理毡呢、聚酯塑料片材 |
| Shenzhen Starry Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.7K | 非办公金属家具、混纺毛织物 |
| Qingdao Yuking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 木托盘、处理纺织物 |
| Nantong Ousheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 重型无纺布、低密度纤维板 |
| Suzhou Forest Automobile New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 非毛纺毡呢、处理毡呢 |
| Shandong Amor CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| Guangzhou Qianhui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 非办公金属家具、非木预制建筑 |
| Jiangsu Asmi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 非毛纺毡呢、乙烯聚合物塑料 |
| Pliteq Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 再生橡胶、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-01-14 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-14 | 处理毡呢 | QINGDAO XINYUANMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $5.8K |