Viet Nam Nutritive Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Việt Nam
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102387388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJU0ES7 |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NUTRITIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914217719 |
| 邮箱 | hr.vinuco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $2.17M |
| 印度 | 18 | $647.6K |
| 巴基斯坦 | 6 | $465.6K |
| 巴拉圭 | 2 | $305.1K |
| 阿根廷 | 1 | $155.9K |
| 德国 | 1 | $111.1K |
| 乌克兰 | 2 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 12 | $570.0K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 7 | $454.9K | 肉粉粒 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 4 | $315.6K | 其他玉米、碾磨大米 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 6 | $186.3K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 2 | $150.1K | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| Venturace Ltd. | 美国 | 4 | $128.6K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
| Gavilon Ingredients | 美国 | 4 | $114.7K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Aakash Industries | 印度 | 3 | $109.1K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Yashika Proteins Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $99.0K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Tulsigreen Agri Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $83.0K | 干鹰嘴豆、其他粟米 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $14.8K |
| 2026-03-18 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $88.9K |
| 2026-01-14 | 碾磨大米 | AAKASH INDUSTRIES | 印度 | $57.5K |
| 2026-01-14 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $27.8K |
| 2026-01-05 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $71.0K |
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $19.7K |
| 2025-12-25 | 酿造废料 | AAKASH INDUSTRIES | 印度 | $26.1K |
| 2025-12-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $24.5K |
| 2025-12-13 | 酿造废料 | Yashika Proteins Pvt. Ltd. | 印度 | $27.3K |
| 2025-12-08 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $70.8K |