Viet Agricultural Commodities Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 乳清制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN VIệT

392
进口笔数
34
出口笔数
$21.41M
进口金额
$945.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-16
最近出口
66
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $509.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $658.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $809.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $276.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $503.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $268.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.8K · 6 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $450.4K · 8 笔出口 $53.4K · 2 笔2024-10进口 $439.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $773.3K · 15 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $468.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $834.5K · 12 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-02进口 $617.8K · 14 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-03进口 $588.3K · 15 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-04进口 $694.9K · 11 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-05进口 $371.9K · 8 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-06进口 $733.8K · 15 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-07进口 $948.3K · 16 笔出口 $205.7K · 5 笔2025-08进口 $694.6K · 11 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-09进口 $517.2K · 12 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-10进口 $542.2K · 9 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-11进口 $282.9K · 7 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $650.9K · 15 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-01进口 $742.3K · 9 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-02进口 $369.9K · 11 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $649.0K · 14 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-04进口 $1.94M · 17 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-05进口 $1.03M · 17 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-06进口 $1.02M · 17 笔出口 $42.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $509.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $658.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $809.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $276.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $503.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $268.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.8K · 6 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $450.4K · 8 笔出口 $53.4K · 2 笔2024-10进口 $439.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $773.3K · 15 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-12进口 $468.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $834.5K · 12 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-02进口 $617.8K · 14 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-03进口 $588.3K · 15 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-04进口 $694.9K · 11 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-05进口 $371.9K · 8 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-06进口 $733.8K · 15 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-07进口 $948.3K · 16 笔出口 $205.7K · 5 笔2025-08进口 $694.6K · 11 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-09进口 $517.2K · 12 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-10进口 $542.2K · 9 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-11进口 $282.9K · 7 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-12进口 $650.9K · 15 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-01进口 $742.3K · 9 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-02进口 $369.9K · 11 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-03进口 $649.0K · 14 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-04进口 $1.94M · 17 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-05进口 $1.03M · 17 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-06进口 $1.02M · 17 笔出口 $42.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303679140
企查查编码QVNQCE6WSX
成立日期2005-02-02
联系地址Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN VIỆT
企业英文名称VIET AGRICULTURAL COMMODITIES TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Khu văn phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835129364
邮箱hello@viet-acc.com
传真+842835129363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040410乳清制品
230990猫狗饲料
230230小麦麸皮残渣
291631苯甲酸化合物
230240其他谷物残渣
283525磷酸二钙
150420鱼油脂
350790其他酶制剂
170211高纯度乳糖
230330酿造废料

出口

HS 编码产品
230330酿造废料
230990猫狗饲料
291631苯甲酸化合物
350790其他酶制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国161$7.66M
中国51$3.94M
新西兰18$1.63M
菲律宾20$1.60M
印度尼西亚17$1.41M
丹麦9$896.2K
比利时17$740.6K
欧盟13$652.5K
巴西10$624.8K
奥地利2$424.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨33$918.4K
越南1$26.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DSM Nutritional Products Asia Pacific中国25$2.41M其他维生素、电器装置零件
Diamond V Mills Inc.美国23$2.33M猫狗饲料
Al Ghurair Foods LLC阿联酋18$1.63M小麦麸皮残渣、小麦粉
Philippine Foremost Milling Corp.菲律宾20$1.60M小麦麸皮残渣、小麦粉
ef627d9aaf483146fe64bc8dbe064b6433$1.17M
35e493438af12354f217923b8139126c28$987.1K
Viet Agri Commodities Corporation美国14$725.9K乳清制品
INNOV AD NV荷兰15$676.6K猫狗饲料、卵磷脂类
Fayrefield Foods, LLC美国17$418.4K乳清制品、高纯度乳糖
Cereal Tech Corporation Ltd.泰国17$189.4K其他谷物残渣

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus TMH Co., Ltd.越南29$723.8K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Hok Hieng Transport Co., Ltd.越南2$136.9K猫狗饲料、其他磷酸钙
Biomin Cambodia柬埔寨3$84.3K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29猫狗饲料Diamond V Mills Inc.美国$56.3K
2026-06-29猫狗饲料Diamond V Mills Inc.美国$22.5K
2026-06-29猫狗饲料Diamond V Mills Inc.美国$54.7K
2026-06-26猫狗饲料Pacific (Private) Ltd.巴西$73.5K
2026-06-25磷酸二钙Shin-Etsu Trading Co., Ltd.日本$22.6K
2026-06-24乳清制品Viet Agri Commodities Corporation美国$41.4K
2026-06-18其他酶制剂Novozymes A/S丹麦$110.1K
2026-06-18其他酶制剂Novozymes A/S丹麦$56.3K
2026-06-18乳清制品Mercator Inc.美国$13.0K
2026-06-18乳清制品Mercator Inc.美国$13.1K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.1K
2026-06-02酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.1K
2026-05-25酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.1K
2026-04-28酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.1K
2026-04-10酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.3K
2026-03-19酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$26.6K
2026-02-26酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$26.6K
2026-01-21酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$26.6K
2025-12-15酿造废料De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$26.6K
2025-11-20酿造废料DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$26.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Agricultural Commodities Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →