Thi Anh Tuyet Pham
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$401
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAW0H2Q |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 364, tờ bản đồ 7, đường ĐT 747, tổ 1, khu phố Tân Long, Phường Thạnh Phước, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHO THUÊ LƯU TRÚ PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 364, tờ bản đồ 7, đường ĐT 747, tổ 1, khu phố Tâ, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84796600338 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200560 | 保藏芦笋 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $401 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-06-11 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-06-11 | 其他干鱼 | NHAT TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-02-01 | 熏制虾类 | — | 越南 | $8 |
| 2024-02-01 | 熏制虾类 | — | 越南 | $26 |
| 2024-02-01 | 熏制虾类 | — | 越南 | $14 |
| 2024-02-01 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2024-02-01 | 熏制虾类 | — | 越南 | $17 |
| 2024-02-01 | 瓜子 | — | 越南 | $4 |
| 2024-02-01 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |