XTD Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XTD PACKAGING

36
进口笔数
243
出口笔数
$1.25M
进口金额
$5.62M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-09-17
最近出口
9
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.6K20232024202520262023-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $176.6K · 7 笔2023-11进口 $48.5K · 1 笔出口 $105.0K · 10 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $260.8K · 7 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $160.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 5 笔2024-05进口 $91.6K · 3 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-06进口 $75.1K · 2 笔出口 $197.8K · 5 笔2024-07进口 $76.3K · 2 笔出口 $182.0K · 8 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $350.2K · 10 笔2024-09进口 $73.9K · 2 笔出口 $130.4K · 5 笔2024-10进口 $53.5K · 1 笔出口 $185.6K · 5 笔2024-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-12进口 $72.8K · 1 笔出口 $63.5K · 2 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.4K · 12 笔2025-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $348.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 12 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 4 笔2026-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $68.4K · 5 笔2026-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $263.4K · 12 笔2026-05进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $176.6K · 7 笔2023-11进口 $48.5K · 1 笔出口 $105.0K · 10 笔2023-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $260.8K · 7 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $160.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 5 笔2024-05进口 $91.6K · 3 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-06进口 $75.1K · 2 笔出口 $197.8K · 5 笔2024-07进口 $76.3K · 2 笔出口 $182.0K · 8 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $350.2K · 10 笔2024-09进口 $73.9K · 2 笔出口 $130.4K · 5 笔2024-10进口 $53.5K · 1 笔出口 $185.6K · 5 笔2024-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-12进口 $72.8K · 1 笔出口 $63.5K · 2 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.4K · 12 笔2025-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $348.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 12 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 4 笔2026-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $68.4K · 5 笔2026-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $263.4K · 12 笔2026-05进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0601241546
企查查编码QVN04TYQAT
成立日期2022-11-29
联系地址Lô K1, Bản đồ QH Khu công nghiệp Hòa Xá (thuê xưởng của Công ty cổ phần đầu tư DNA), KCN Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XTD PACKAGING
企业英文名称XTD PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K1, Bản đồ QH Khu công nghiệp Hòa Xá (thuê xưởng của CÔNG TY CỔ PHẦN IN, GIẤY VỞ HƯNG THỊNH), KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话02283838188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
320649其他着色制剂
842489非农用喷雾器具
847730吹塑机
390120高密度聚乙烯
847982混合机
847989其他功能机器
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
732620钢铁丝制品
990388990388

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯13$721.2K
中国17$289.0K
卡塔尔6$199.7K
新西兰2$17.3K
日本1$16.9K
阿联酋1$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国241$5.57M
中国2$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡13$721.2K聚甲基丙烯酸甲酯、蛋氨酸化合物
Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.中国16$391.8K其他橡塑机械、低密度聚乙烯
TotalEnergies Petrochemicals France法国1$53.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
TotalEnergies Petrochemicals France Qatar Branch Office法国1$47.9K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国1$17.4K瓷餐具、塑料家用制品
Kanade Corp. Corporation Co., Ltd.日本1$16.9K低密度聚乙烯、初级形态PET(<78ml/g)
BAO JIAN中国1$1.1K电力控制板
Qingdao Maijiahe Industrial & Trade Co., Ltd.中国1$50其他电气设备
Qingdao Xinshengheda Co., Ltd.中国1$15聚乙烯袋、其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inteplast Group Corp.美国47$1.93M聚乙烯袋、PVC塑料板材
Lastco LLC美国58$1.24M聚乙烯袋、其他塑料制品
TNNV COMPANY美国58$974.7K聚乙烯袋、990388
FASHION NOVA, LLC美国43$658.1K聚乙烯袋、女式合成泳装
IBS Solutions Corporation美国6$205.5K聚乙烯袋
UNITED FABRICARE SUPPLY, INC.美国11$188.2K钢铁丝制品、塑料家用制品
TJC IMPORT INC.美国7$100.3K钢铁丝制品、聚乙烯袋
Max Asie美国2$81.4K未涂布印刷纸卷、聚乙烯袋
Luta Ventures Corp.美国2$61.9K钢铁丝制品、聚乙烯袋
Wotwog Corp.美国2$52.0K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.中国$40.5K
2026-05-15低密度聚乙烯Kanade Corp. Corporation Co., Ltd.日本$16.9K
2026-05-06低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.中国$40.5K
2026-04-02低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.卡塔尔$23.0K
2026-04-02低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.卡塔尔$23.0K
2026-03-26低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.阿联酋$5.4K
2026-03-26低密度聚乙烯Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.中国$17.9K
2025-07-22聚乙烯袋Qingdao Xinshengheda Co., Ltd.中国$15
2025-05-23其他橡塑机械Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd.中国$6.0K
2025-05-23其他橡塑机械QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD中国$6.5K

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17聚乙烯袋FASHION NOVA, LLC美国$0
2026-08-05聚乙烯袋FASHION NOVA LLC美国$0
2026-07-16聚乙烯袋FASHION NOVA LLC美国$0
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$2.8K
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$554
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$227
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$1.1K
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$241
2026-06-29聚乙烯袋FASHION NOVA, LLC美国$23.1K
2026-06-29聚乙烯袋TJC IMPORT INC.美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

XTD Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →