XTD Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XTD PACKAGING
33
进口笔数
145
出口笔数
$1.15M
进口金额
$5.18M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-18
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601241546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04TYQAT |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Lô K1, Bản đồ QH Khu công nghiệp Hòa Xá (thuê xưởng của Công ty cổ phần đầu tư DNA), KCN Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XTD PACKAGING |
| 企业英文名称 | XTD PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K1, Bản đồ QH Khu công nghiệp Hòa Xá (thuê xưởng của CÔNG TY CỔ PHẦN IN, GIẤY VỞ HƯNG THỊNH), KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 02283838188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 13 | $721.2K |
| 中国 | 15 | $208.0K |
| 卡塔尔 | 6 | $199.7K |
| 新西兰 | 2 | $17.3K |
| 阿联酋 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 143 | $5.12M |
| 中国 | 2 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $721.2K | 蛋氨酸化合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Qingdao Xintiandi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 14 | $310.8K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| TotalEnergies Petrochemicals France | 法国 | 1 | $53.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| TotalEnergies Petrochemicals France (Qatar Branch Office) | 法国 | 1 | $47.9K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| BAO JIAN | 中国 | 1 | $1.1K | 电力控制板 |
| Qingdao Maijiahe Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他电气设备 |
| Qingdao Xinshengheda Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15 | 其他钢铁制品、针织机零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inteplast Group Corp. | 美国 | 31 | $1.39M | 聚乙烯袋、PVC塑料板材 |
| Lastco LLC | 美国 | 31 | $1.17M | 聚乙烯袋 |
| TNNV COMPANY | 美国 | 29 | $974.7K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
| FASHION NOVA LLC | 美国 | 21 | $612.0K | 聚乙烯袋、女式棉裤 |
| Inteplast Group Corp. | 美国 | 7 | $225.3K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| IBS Solutions Corporation | 美国 | 6 | $205.5K | 聚乙烯袋 |
| UNITED FABRICARE SUPPLY, INC. | 美国 | 6 | $188.2K | 聚乙烯袋 |
| Max Asie | 美国 | 2 | $81.4K | 未涂布印刷纸卷、聚乙烯袋 |
| LASTCO LLC | 美国 | 3 | $65.9K | 聚乙烯袋 |
| Luta Ventures Corp. | 美国 | 2 | $61.9K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 低密度聚乙烯 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 卡塔尔 | $23.0K |
| 2026-04-02 | 低密度聚乙烯 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 卡塔尔 | $23.0K |
| 2026-03-26 | 低密度聚乙烯 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 阿联酋 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 低密度聚乙烯 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-07-22 | 聚乙烯袋 | QINGDAO XINSHENGHEDA CO., LTD. | 中国 | $15 |
| 2025-05-23 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-23 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XINTIANDI PACKAGING CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-08 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $75.0K |
| 2024-12-12 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $72.8K |
| 2024-11-12 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $52.0K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚乙烯袋 | FASHION NOVA LLC | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | FASHION NOVA LLC | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | INTEPLAST GROUP CORP | 美国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | INTEPLAST GROUP CORP | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | INTEPLAST GROUP CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | LASTCO LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | LASTCO LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | LASTCO LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | LASTCO LLC | 美国 | $777 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | LASTCO LLC | 美国 | $5.8K |