Minh Duyen Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH DUYêN

364
进口笔数
0
出口笔数
$7.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $406.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $461.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $406.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $257.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $461.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $560.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108698654
企查查编码QVNYXK9H7K
成立日期2019-04-16
联系地址Số 273 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH DUYÊN
企业英文名称MINH DUYEN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 273 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84972150494
邮箱minhduyen.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
220299其他非酒精饮料
170490糖果
190532华夫饼威化饼
210690其他食品制剂
220210调味甜水
190230制备面食
1806322公斤以下巧克力
180690其他含可可食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本150$3.12M
中国122$2.71M
中国台湾82$875.1K
意大利17$272.9K
中国香港6$245.9K
瑞士3$237.3K
德国7$161.2K
法国6$98.4K
列支敦士登1$53.0K
比利时1$10.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd.中国76$1.63M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本28$990.0K制备面食、其他非酒精饮料
Howa Boeki Co., Ltd.日本34$923.7K甜饼干、糖果
Sunbay (Hong Kong) Food Trading Co., Ltd.中国17$659.0K甜饼干、其他食品制剂
Tajimaya Co., Ltd.日本47$651.4K其他食品制剂、制备面食
Anber Inc.日本24$353.1K混合调味料、制备面食
JELLICO FOOD CO, LTD中国台湾28$336.8K其他食品制剂
KUANG CHUAN DAIRY CO LTD中国台湾35$263.0K其他非酒精饮料
Ito Biscuits Co., Ltd.日本13$135.4K甜饼干、其他食品制剂
Tajimaya Co., Ltd.马来西亚11$6.2K糖果

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28其他食品制剂Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$73.9K
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$73.9K
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28其他食品制剂Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28糖果Asia Procurement Services B.V.瑞士$409
2026-04-28其他食品制剂Asia Procurement Services B.V.瑞士$409

相关企业 · 同类产品

Minh Duyen Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →