Minh Duyen Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH DUYêN
443
进口笔数
0
出口笔数
$9.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108698654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXK9H7K |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 273 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH DUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH DUYEN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972150494 |
| 邮箱 | minhduyen.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 208 | $4.58M |
| 中国 | 131 | $2.90M |
| 中国台湾 | 97 | $1.13M |
| 意大利 | 19 | $299.3K |
| 中国香港 | 7 | $284.1K |
| 瑞士 | 3 | $237.3K |
| 德国 | 8 | $178.0K |
| 法国 | 7 | $103.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $53.0K |
| 比利时 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 50 | $1.75M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.63M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Tajimaya Co., Ltd. | 日本 | 64 | $1.08M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Howa Boeki Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.02M | 甜饼干、糖果 |
| Sunbay (Hong Kong) Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $788.9K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| JELLICO FOOD CO, LTD | 中国台湾 | 30 | $363.5K | 其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 日本 | 24 | $353.1K | 混合调味料、制备面食 |
| World Wide | 美国 | 12 | $305.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| KUANG CHUAN DAIRY CO LTD | 中国台湾 | 38 | $290.0K | 其他非酒精饮料 |
| Ito Biscuits Co., Ltd. | 日本 | 14 | $148.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 调味甜水 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 混合调味料 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $21.2K |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 其他非酒精饮料 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 调味甜水 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 调味甜水 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 混合调味料 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $620 |
| 2026-07-29 | 调味甜水 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $521 |
| 2026-07-29 | 糖果 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 调味甜水 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $521 |