Minh Duyen Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH DUYêN
364
进口笔数
0
出口笔数
$7.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108698654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXK9H7K |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 273 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH DUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH DUYEN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972150494 |
| 邮箱 | minhduyen.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 150 | $3.12M |
| 中国 | 122 | $2.71M |
| 中国台湾 | 82 | $875.1K |
| 意大利 | 17 | $272.9K |
| 中国香港 | 6 | $245.9K |
| 瑞士 | 3 | $237.3K |
| 德国 | 7 | $161.2K |
| 法国 | 6 | $98.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $53.0K |
| 比利时 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.63M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 28 | $990.0K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Howa Boeki Co., Ltd. | 日本 | 34 | $923.7K | 甜饼干、糖果 |
| Sunbay (Hong Kong) Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $659.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Tajimaya Co., Ltd. | 日本 | 47 | $651.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Anber Inc. | 日本 | 24 | $353.1K | 混合调味料、制备面食 |
| JELLICO FOOD CO, LTD | 中国台湾 | 28 | $336.8K | 其他食品制剂 |
| KUANG CHUAN DAIRY CO LTD | 中国台湾 | 35 | $263.0K | 其他非酒精饮料 |
| Ito Biscuits Co., Ltd. | 日本 | 13 | $135.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Tajimaya Co., Ltd. | 马来西亚 | 11 | $6.2K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $73.9K |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $73.9K |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 糖果 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Asia Procurement Services B.V. | 瑞士 | $409 |