Aime Vietnam Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 女棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG AIME VIệT NAM
5
进口笔数
7
出口笔数
$145.7K
进口金额
$155.9K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318218752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R6150H |
| 成立日期 | 2023-12-18 |
| 联系地址 | 86/43/10 Bình Thành, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG AIME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIME VIETNAM FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/43/10 Bình Thành, Khu phố 22, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0931878679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580810 | 编带 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $91.7K |
| 越南 | 1 | $36.6K |
| 韩国 | 3 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $155.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avodah Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.0K | 染色尼龙织物、其他拉链 |
| J & A Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.5K | 棉针织布、弹性针织布 |
| J & A Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| J & A Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.1K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
| J & A Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $68.8K | 棉针织服装、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 染色合成针织布 | J & A CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-12-29 | 机织花边(非化纤) | J & A CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-12-29 | 编带 | J & A CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-12-29 | 染色聚酯布 | J & A CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 包覆橡胶绳 | J & A CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 塑料衣着附件 | J & A CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-29 | 非织造标签 | J & A CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-12-29 | 弹性针织布 | J & A CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | J & A CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | J & A CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非织造标签 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $142 |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 机织花边(非化纤) | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $486 |
| 2026-03-30 | 编带 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 编带 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 染色聚酯布 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 包覆橡胶绳 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 编带 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $677 |
| 2026-03-30 | 机织花边(非化纤) | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 女棉裤 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |