Hong Son Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG SơN
10
进口笔数
0
出口笔数
$392.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317266834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YGR5NS |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Căn Hộ Số A203OT06 Tầng 03,Tòa Nhà Số A2,Vinhomes Golden River,02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG SƠN |
| 企业英文名称 | HONG SON IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Hộ Số A203OT06 Tầng 03,Tòa Nhà Số A2,Vinhomes Golden River ,02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84706684694 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $392.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Yier Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $392.5K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 聚酯塑料片材 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-04-24 | 聚酯塑料片材 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $954 |
| 2024-04-24 | 齿轮及变速器 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $452 |
| 2024-04-24 | 750W-75kW交流电机 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2024-04-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-24 | 矿物加工机零件 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $402 |
| 2024-04-22 | 荧光增白染料 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-01-19 | 其他塑料建材 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $623 |
| 2024-01-19 | 静止变流器 | JIAXING YIER DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |