Phat Loc Heat Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc
413
进口笔数
153
出口笔数
$26.63M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
46
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102147192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8KANRX |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 4 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU NHIỆT PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | PHAT LOC HEAT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 12 - Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 0435624215 |
| 邮箱 | nghiemcuong777@gmail.com |
| 传真 | 0435624215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 349 | $24.31M |
| 美国 | 18 | $715.0K |
| 新加坡 | 21 | $699.7K |
| 中国台湾 | 10 | $473.1K |
| 韩国 | 12 | $402.6K |
| 泰国 | 2 | $31.1K |
| 印度 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $1.30M |
| 越南 | 107 | $181.6K |
| 希腊 | 1 | $21.8K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 79 | $7.56M | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.78M | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Hengli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.93M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.77M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.62M | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| SINOCHEM INTERNATIONAL CHEMICALS (HONG KONG) LTD. | 中国香港 | 16 | $1.55M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.43M | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Qingdao Future Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $643.2K | 丙烯酸塑料板、塑料封口件 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $618.1K | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Formosa Industries (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $557.9K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkin Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $268.4K | 非泡沫塑料片、PET塑料片材 |
| ACZON Chemical Products Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $177.8K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Sata Reliance Holding Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $95.3K | PET塑料片材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $41.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.2K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $13.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING PARTNER TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚丙烯塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-03 | 聚丙烯塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-02 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $551 |
| 2026-03-04 | 聚丙烯塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-03-04 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $499 |
| 2026-01-29 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $499 |
| 2026-01-29 | 聚丙烯塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-11-27 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $877 |
| 2025-09-09 | 聚丙烯塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-09-08 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $497 |