Phat Loc Heat Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc

444
进口笔数
158
出口笔数
$28.87M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-08
最近出口
52
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $590.4K · 9 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $706.3K · 11 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-01进口 $830.1K · 14 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $319.8K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $773.4K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $284.8K · 6 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $1.31M · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $840.6K · 11 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-07进口 $927.8K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-09进口 $590.9K · 13 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-10进口 $516.0K · 13 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $808.0K · 9 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-12进口 $438.9K · 8 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-01进口 $648.8K · 12 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-02进口 $531.0K · 9 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-03进口 $548.8K · 8 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-04进口 $754.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 16 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-06进口 $721.5K · 15 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-07进口 $769.4K · 15 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-08进口 $719.2K · 9 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-09进口 $678.5K · 11 笔出口 $994 · 2 笔2025-10进口 $585.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.1K · 7 笔出口 $877 · 1 笔2025-12进口 $1.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $770.0K · 16 笔出口 $998 · 2 笔2026-02进口 $667.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $671.4K · 10 笔出口 $998 · 2 笔2026-04进口 $1.07M · 11 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-05进口 $1.51M · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-06进口 $729.7K · 13 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $590.4K · 9 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $706.3K · 11 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-01进口 $830.1K · 14 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-02进口 $319.8K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $773.4K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $284.8K · 6 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $1.31M · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $840.6K · 11 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-07进口 $927.8K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-09进口 $590.9K · 13 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-10进口 $516.0K · 13 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $808.0K · 9 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-12进口 $438.9K · 8 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-01进口 $648.8K · 12 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-02进口 $531.0K · 9 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-03进口 $548.8K · 8 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-04进口 $754.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 16 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-06进口 $721.5K · 15 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-07进口 $769.4K · 15 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-08进口 $719.2K · 9 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-09进口 $678.5K · 11 笔出口 $994 · 2 笔2025-10进口 $585.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.1K · 7 笔出口 $877 · 1 笔2025-12进口 $1.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $770.0K · 16 笔出口 $998 · 2 笔2026-02进口 $667.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $671.4K · 10 笔出口 $998 · 2 笔2026-04进口 $1.07M · 11 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-05进口 $1.51M · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-06进口 $729.7K · 13 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102147192
企查查编码QVND8KANRX
成立日期2007-01-24
联系地址Tổ dân phố số 4 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU NHIỆT PHÁT LỘC
企业英文名称PHAT LOC HEAT MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 1, ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Tổ dân phố số 12 - Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话0435624215
邮箱nghiemcuong777@gmail.com
传真0435624215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
390740聚碳酸酯
392062PET塑料片材
390210聚丙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392099其他塑料片材
392061聚碳酸酯塑料片
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国373$26.26M
美国21$862.0K
新加坡23$741.8K
中国台湾10$473.1K
韩国12$402.6K
沙特阿拉伯1$86.4K
泰国2$31.1K
马来西亚1$9.3K
印度1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国43$1.30M
越南112$186.5K
希腊1$21.8K
中国1$3.8K
印度尼西亚1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国88$8.33MPET塑料片材、未装配光学元件
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国36$2.78M钢铁铸件、其他聚醚
Puyang Shengtong Juyuan New Material Co., Ltd.中国18$1.99M聚碳酸酯、马来酸酐
Hengli International Trading Co., Ltd.中国22$1.93M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国20$1.77MPET塑料片材、非泡沫塑料片
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国44$1.62M其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
SINOCHEM INTERNATIONAL CHEMICALS (HONG KONG) LTD.中国香港16$1.55M聚碳酸酯、ABS共聚物
Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.新加坡15$1.43M丙烯腈、其他聚醚
Haining Partner Trading Co., Ltd.中国17$861.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡18$618.1K苯酚及盐、无环丙酮

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berkin Co., Ltd.泰国7$268.4K非泡沫塑料片、PET塑料片材
ACZON Chemical Products Co., Ltd.泰国5$177.8KPET塑料片材、非泡沫塑料片
T.T. Trading Co., Ltd.泰国5$119.8KPET塑料片材
Sata Reliance Holding Co., Ltd.泰国6$95.3KPET塑料片材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南6$41.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南15$41.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南13$34.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南56$30.0K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南6$15.5K镀锌钢带、印刷标签
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南8$6.2K铜铸件、精炼铜管件

近期贸易明细

进口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN. BHD.马来西亚$1.6K
2026-06-30聚氨酯MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN. BHD.马来西亚$7.7K
2026-06-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Haining Partner Trading Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Haining Partner Trading Co., Ltd.中国$12.2K
2026-06-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Haining Partner Trading Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-27低密度聚乙烯Basell Asia Pacific Ltd.美国$39.8K
2026-06-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Haining Partner Trading Co., Ltd.中国$726
2026-06-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Haining Partner Trading Co., Ltd.中国$12.7K
2026-06-24PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$50.2K
2026-06-24非泡沫塑料片Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$22.5K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-06-05聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-05-05聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$550
2026-05-05聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$550
2026-04-03聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-04-03聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-04-02聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$551
2026-03-04聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$499
2026-03-04聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$499
2026-01-29聚丙烯塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$499

相关企业 · 同类产品

Phat Loc Heat Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →