DAI HOANG THINH SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI HOàNG THịNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$138.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317208367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4WJUVU |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | 497/1A Phạm Văn Chiêu, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI HOÀNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 497/1A Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84909744510 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 1 | $138.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | 1 | $138.8K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $19.2K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $8.2K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $5.7K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $33.3K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $31.2K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $7.1K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $9.8K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $3.6K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $16.8K |
| 2024-02-27 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 阿尔及利亚 | $3.9K |